Chuyển đến nội dung chính
Hóa sinh

Định lượng Cortisol (niệu)

Cortisol [Mass/volume] in Urine

Common code
1010237
Mã TT23
17389
Mã KT TT23
23.183
LOINC
2144-4

LOINC attributes

ComponentCortisol
PropertyMCnc
TimePt
SystemUrine
ScaleQn
ClassCHEM
Order/ObsBoth
Unitng/mL
AI-assisted content, doctor-reviewed

⚠️ For reference only — NOT a substitute for a physician’s examination, diagnosis or advice. Reference ranges depend on each laboratory and method — always compare with the reference range of the performing laboratory.

What this test is

Xét nghiệm định lượng cortisol trong nước tiểu giúp đánh giá mức độ cortisol bài tiết qua thận, từ đó hỗ trợ chẩn đoán các rối loạn nội tiết như hội chứng Cushing hoặc suy thượng thận.

When it is indicated

- Nghi ngờ hội chứng Cushing - Đánh giá suy thượng thận - Theo dõi điều trị các rối loạn nội tiết liên quan đến cortisol

Meaning when elevated

Kết quả tăng có thể chỉ ra hội chứng Cushing, stress, hoặc các bệnh lý khác liên quan đến tăng sản xuất cortisol.

Meaning when decreased

Kết quả giảm có thể gợi ý suy thượng thận, bệnh Addison hoặc tình trạng thiếu hụt hormone tuyến thượng thận.

Preparation

Người bệnh cần thu thập mẫu nước tiểu 24 giờ, không cần nhịn ăn hay ngừng thuốc đặc biệt.

Reference range

Khoảng tham chiếu cho người lớn là 10-100 ng/mL. Lưu ý: khoảng tham chiếu phụ thuộc phòng xét nghiệm và phương pháp, chỉ mang tính tham khảo, cần đối chiếu khoảng tham chiếu của phòng XN thực hiện.

Mapping source: QĐ 1227/QĐ-BYT (2025) — Đợt 1. For reference only; not a substitute for clinical judgment.

Related tests

Email Support

contact@chiaseyhoc.vn

Phone Support

+84 373 002 989

FAQ

Find answers