Chuyển đến nội dung chính
Hóa sinh

Định lượng Cortisol (máu)

Cortisol [Moles/volume] in Serum or Plasma

Common code
1010058
Mã TT23
17252
Mã KT TT23
23.46
LOINC
14675-3

LOINC attributes

ComponentCortisol
PropertySCnc
TimePt
SystemSer/Plas
ScaleQn
ClassCHEM
Order/ObsBoth
Unitnmol/L
AI-assisted content, doctor-reviewed

⚠️ For reference only — NOT a substitute for a physician’s examination, diagnosis or advice. Reference ranges depend on each laboratory and method — always compare with the reference range of the performing laboratory.

What this test is

Xét nghiệm định lượng cortisol trong máu giúp đánh giá mức độ hormone cortisol, có vai trò quan trọng trong phản ứng stress và điều hòa chuyển hóa. Kết quả xét nghiệm có thể hỗ trợ chẩn đoán các rối loạn nội tiết như hội chứng Cushing hoặc suy thượng thận.

When it is indicated

- Đánh giá hội chứng Cushing - Chẩn đoán suy thượng thận - Theo dõi điều trị các rối loạn nội tiết liên quan đến cortisol

Meaning when elevated

Kết quả tăng cortisol có thể chỉ ra hội chứng Cushing, stress cấp tính, hoặc sử dụng corticosteroid. Các nguyên nhân khác bao gồm u thượng thận hoặc u tuyến yên tiết ACTH.

Meaning when decreased

Kết quả giảm cortisol có thể chỉ ra suy thượng thận nguyên phát hoặc thứ phát, hoặc do sử dụng thuốc corticosteroid kéo dài. Ngoài ra, có thể gặp trong tình trạng suy dinh dưỡng hoặc bệnh nặng.

Preparation

Người bệnh nên nhịn ăn ít nhất 8 giờ trước khi lấy mẫu. Thời điểm lấy mẫu tốt nhất là vào buổi sáng, khoảng 8 giờ sáng.

Reference range

Khoảng tham chiếu cho người lớn là 138-635 nmol/L. Lưu ý: khoảng tham chiếu phụ thuộc phòng xét nghiệm và phương pháp, chỉ mang tính tham khảo, cần đối chiếu khoảng tham chiếu của phòng XN thực hiện.

Mapping source: QĐ 1227/QĐ-BYT (2025) — Đợt 1. For reference only; not a substitute for clinical judgment.

Related tests

Email Support

contact@chiaseyhoc.vn

Phone Support

+84 373 002 989

FAQ

Find answers