Định lượng Cortisol (máu)
Cortisol [Moles/volume] in Serum or Plasma
LOINC attributes
⚠️ For reference only — NOT a substitute for a physician’s examination, diagnosis or advice. Reference ranges depend on each laboratory and method — always compare with the reference range of the performing laboratory.
What this test is
Xét nghiệm định lượng cortisol trong máu giúp đánh giá mức độ hormone cortisol, có vai trò quan trọng trong phản ứng stress và điều hòa chuyển hóa. Kết quả xét nghiệm có thể hỗ trợ chẩn đoán các rối loạn nội tiết như hội chứng Cushing hoặc suy thượng thận.
When it is indicated
- Đánh giá hội chứng Cushing - Chẩn đoán suy thượng thận - Theo dõi điều trị các rối loạn nội tiết liên quan đến cortisol
Meaning when elevated
Kết quả tăng cortisol có thể chỉ ra hội chứng Cushing, stress cấp tính, hoặc sử dụng corticosteroid. Các nguyên nhân khác bao gồm u thượng thận hoặc u tuyến yên tiết ACTH.
Meaning when decreased
Kết quả giảm cortisol có thể chỉ ra suy thượng thận nguyên phát hoặc thứ phát, hoặc do sử dụng thuốc corticosteroid kéo dài. Ngoài ra, có thể gặp trong tình trạng suy dinh dưỡng hoặc bệnh nặng.
Preparation
Người bệnh nên nhịn ăn ít nhất 8 giờ trước khi lấy mẫu. Thời điểm lấy mẫu tốt nhất là vào buổi sáng, khoảng 8 giờ sáng.
Reference range
Khoảng tham chiếu cho người lớn là 138-635 nmol/L. Lưu ý: khoảng tham chiếu phụ thuộc phòng xét nghiệm và phương pháp, chỉ mang tính tham khảo, cần đối chiếu khoảng tham chiếu của phòng XN thực hiện.
Mapping source: QĐ 1227/QĐ-BYT (2025) — Đợt 1. For reference only; not a substitute for clinical judgment.