Chuyển đến nội dung chính
Hóa sinh

Định lượng CEA (Carcino Embryonic Antigen) [Máu]

Carcinoembryonic Ag [Mass/volume] in Serum or Plasma

Common code
1010050
Mã TT23
17245
Mã KT TT23
23.39
LOINC
2039-6

LOINC attributes

ComponentCarcinoembryonic Ag
PropertyMCnc
TimePt
SystemSer/Plas
ScaleQn
ClassCHEM
Order/ObsBoth
Unitng/mL
AI-assisted content, doctor-reviewed

⚠️ For reference only — NOT a substitute for a physician’s examination, diagnosis or advice. Reference ranges depend on each laboratory and method — always compare with the reference range of the performing laboratory.

What this test is

Xét nghiệm định lượng CEA (Carcino Embryonic Antigen) là một chỉ số sinh hóa được sử dụng để phát hiện và theo dõi một số loại ung thư, đặc biệt là ung thư đại trực tràng. Mức độ CEA trong máu có thể phản ánh tình trạng bệnh lý và hiệu quả điều trị.

When it is indicated

- Theo dõi điều trị ung thư đại trực tràng - Đánh giá tái phát sau phẫu thuật - Hỗ trợ chẩn đoán ung thư phổi và ung thư vú.

Meaning when elevated

Kết quả CEA tăng có thể chỉ ra sự hiện diện của ung thư, đặc biệt là ung thư đại trực tràng, phổi, vú hoặc tuyến tụy. Ngoài ra, các tình trạng không ung thư như viêm ruột, viêm phổi, hoặc bệnh gan cũng có thể làm tăng mức CEA.

Meaning when decreased

Kết quả CEA giảm không có ý nghĩa lâm sàng cụ thể, nhưng có thể cho thấy không có sự tiến triển của bệnh hoặc hiệu quả điều trị tốt. Mức CEA thấp không loại trừ khả năng ung thư.

Preparation

Người bệnh không cần chuẩn bị đặc biệt trước khi làm xét nghiệm này.

Reference range

Khoảng tham chiếu cho người lớn là 0-5 ng/mL. Lưu ý: khoảng tham chiếu phụ thuộc phòng xét nghiệm và phương pháp, chỉ mang tính tham khảo, cần đối chiếu khoảng tham chiếu của phòng XN thực hiện.

Mapping source: QĐ 1227/QĐ-BYT (2025) — Đợt 1. For reference only; not a substitute for clinical judgment.

Related tests

Email Support

contact@chiaseyhoc.vn

Phone Support

+84 373 002 989

FAQ

Find answers