Chuyển đến nội dung chính
Hóa sinh

Định lượng Catecholamin (niệu)

Catecholamines [Moles/volume] in Urine

Common code
1010230
Mã TT23
17387
Mã KT TT23
23.181
LOINC
34261-8

LOINC attributes

ComponentCatecholamines
PropertySCnc
TimePt
SystemUrine
ScaleQn
ClassCHEM
Order/ObsBoth
Unitnmol/L
AI-assisted content, doctor-reviewed

⚠️ For reference only — NOT a substitute for a physician’s examination, diagnosis or advice. Reference ranges depend on each laboratory and method — always compare with the reference range of the performing laboratory.

What this test is

Xét nghiệm định lượng catecholamin trong nước tiểu giúp đánh giá mức độ catecholamin trong cơ thể, có thể liên quan đến các rối loạn nội tiết hoặc khối u tiết catecholamin. Kết quả xét nghiệm có thể hỗ trợ trong chẩn đoán các bệnh lý như u tủy thượng thận.

When it is indicated

- Nghi ngờ u tủy thượng thận (pheochromocytoma) - Rối loạn lo âu hoặc stress kéo dài - Theo dõi điều trị các bệnh lý liên quan đến catecholamin.

Meaning when elevated

Kết quả tăng catecholamin có thể chỉ ra sự hiện diện của u tủy thượng thận, cường giáp, hoặc tình trạng stress cấp tính. Các nguyên nhân khác bao gồm bệnh tim mạch hoặc sử dụng thuốc kích thích.

Meaning when decreased

Kết quả giảm catecholamin có thể liên quan đến các rối loạn nội tiết như suy thượng thận hoặc do thuốc ức chế thần kinh. Ngoài ra, cũng có thể gặp trong các tình trạng thiếu hụt dinh dưỡng.

Preparation

Người bệnh cần thu thập nước tiểu 24 giờ, tránh các thực phẩm và thuốc có thể ảnh hưởng đến kết quả như caffeine, rượu, và thuốc chống trầm cảm trước khi làm xét nghiệm.

Reference range

Khoảng tham chiếu cho catecholamin trong nước tiểu là 0-500 nmol/L. Lưu ý: khoảng tham chiếu phụ thuộc phòng xét nghiệm và phương pháp, chỉ mang tính tham khảo, cần đối chiếu khoảng tham chiếu của phòng XN thực hiện.

Mapping source: QĐ 1227/QĐ-BYT (2025) — Đợt 1. For reference only; not a substitute for clinical judgment.

Related tests

Email Support

contact@chiaseyhoc.vn

Phone Support

+84 373 002 989

FAQ

Find answers