Chuyển đến nội dung chính
Hóa sinh

Định lượng Carbamazepin [Máu]

carBAMazepine [Mass/volume] in Serum or Plasma

Common code
1010048
Mã TT23
17243
Mã KT TT23
23.37
LOINC
3432-2

LOINC attributes

ComponentcarBAMazepine
PropertyMCnc
TimePt
SystemSer/Plas
ScaleQn
ClassDRUG/TOX
Order/ObsBoth
Unitug/mL
AI-assisted content, doctor-reviewed

⚠️ For reference only — NOT a substitute for a physician’s examination, diagnosis or advice. Reference ranges depend on each laboratory and method — always compare with the reference range of the performing laboratory.

What this test is

Xét nghiệm định lượng Carbamazepin trong máu giúp đánh giá nồng độ thuốc trong cơ thể, từ đó điều chỉnh liều lượng phù hợp cho bệnh nhân đang điều trị bằng Carbamazepin. Nồng độ thuốc này có thể ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị và nguy cơ tác dụng phụ.

When it is indicated

- Theo dõi nồng độ Carbamazepin trong điều trị động kinh. - Đánh giá tình trạng ngộ độc thuốc. - Điều chỉnh liều lượng thuốc cho bệnh nhân có bệnh lý gan hoặc thận.

Meaning when elevated

Kết quả tăng nồng độ Carbamazepin có thể chỉ ra tình trạng ngộ độc thuốc, có thể do dùng liều cao hơn mức cần thiết hoặc tương tác thuốc. Các triệu chứng có thể bao gồm chóng mặt, buồn nôn, và rối loạn tâm thần.

Meaning when decreased

Kết quả giảm nồng độ Carbamazepin có thể cho thấy liều lượng không đủ để kiểm soát triệu chứng hoặc do tương tác thuốc làm giảm hiệu quả của Carbamazepin.

Preparation

Người bệnh không cần chuẩn bị đặc biệt trước khi làm xét nghiệm này.

Reference range

Khoảng tham chiếu cho người lớn là 4-12 ug/mL. Lưu ý: khoảng tham chiếu phụ thuộc phòng xét nghiệm và phương pháp, chỉ mang tính tham khảo, cần đối chiếu khoảng tham chiếu của phòng XN thực hiện.

Mapping source: QĐ 1227/QĐ-BYT (2025) — Đợt 1. For reference only; not a substitute for clinical judgment.

Related tests

Email Support

contact@chiaseyhoc.vn

Phone Support

+84 373 002 989

FAQ

Find answers