Chuyển đến nội dung chính
Hóa sinh

Định lượng Canxi (niệu)

Calcium [Moles/volume] in Urine

Common code
1010228
Mã TT23
17386
Mã KT TT23
23.180
LOINC
2004-0

LOINC attributes

ComponentCalcium
PropertySCnc
TimePt
SystemUrine
ScaleQn
ClassCHEM
Order/ObsBoth
Unitmmol/L
AI-assisted content, doctor-reviewed

⚠️ For reference only — NOT a substitute for a physician’s examination, diagnosis or advice. Reference ranges depend on each laboratory and method — always compare with the reference range of the performing laboratory.

What this test is

Xét nghiệm định lượng canxi trong nước tiểu giúp đánh giá mức độ bài tiết canxi của cơ thể, từ đó hỗ trợ chẩn đoán các rối loạn chuyển hóa canxi và bệnh lý thận. Kết quả xét nghiệm có thể phản ánh tình trạng dinh dưỡng và sự hấp thu canxi từ chế độ ăn uống.

When it is indicated

- Đánh giá tình trạng thừa hoặc thiếu canxi trong cơ thể. - Chẩn đoán các bệnh lý như sỏi thận, cường cận giáp. - Theo dõi điều trị các bệnh lý liên quan đến chuyển hóa canxi.

Meaning when elevated

Kết quả tăng có thể chỉ ra tình trạng thừa canxi, thường gặp trong các trường hợp như cường cận giáp, bệnh Paget xương, hoặc sử dụng thuốc chứa canxi quá mức.

Meaning when decreased

Kết quả giảm có thể cho thấy tình trạng thiếu canxi, thường gặp trong các bệnh lý như suy thận, hội chứng malabsorption, hoặc chế độ ăn thiếu canxi.

Preparation

Người bệnh cần thu thập mẫu nước tiểu 24 giờ, không cần nhịn ăn hay có chuẩn bị đặc biệt nào khác.

Reference range

Khoảng tham chiếu cho người lớn là 2.5 - 7.5 mmol/L. Lưu ý: khoảng tham chiếu phụ thuộc phòng xét nghiệm và phương pháp, chỉ mang tính tham khảo, cần đối chiếu khoảng tham chiếu của phòng XN thực hiện.

Mapping source: QĐ 1227/QĐ-BYT (2025) — Đợt 1. For reference only; not a substitute for clinical judgment.

Related tests

Email Support

contact@chiaseyhoc.vn

Phone Support

+84 373 002 989

FAQ

Find answers