Chuyển đến nội dung chính
Hóa sinh

Định lượng CA 19-9 (Carbohydrate Antigen 19-9) [Máu]

Cancer Ag 19-9 [Units/volume] in Serum or Plasma

Common code
1010042
Mã TT23
17239
Mã KT TT23
23.33
LOINC
24108-3

LOINC attributes

ComponentCancer Ag 19-9
PropertyACnc
TimePt
SystemSer/Plas
ScaleQn
ClassCHEM
Order/ObsBoth
Unit[arb'U];[arb'U]/mL
AI-assisted content, doctor-reviewed

⚠️ For reference only — NOT a substitute for a physician’s examination, diagnosis or advice. Reference ranges depend on each laboratory and method — always compare with the reference range of the performing laboratory.

What this test is

Định lượng CA 19-9 là xét nghiệm đo nồng độ kháng nguyên carbohydrate 19-9 trong huyết thanh, thường được sử dụng để hỗ trợ chẩn đoán và theo dõi điều trị ung thư tuyến tụy và một số loại ung thư khác. Nồng độ CA 19-9 có thể phản ánh sự tiến triển của bệnh và hiệu quả điều trị.

When it is indicated

- Theo dõi điều trị ung thư tuyến tụy. - Đánh giá sự tiến triển của bệnh trong ung thư đường mật. - Hỗ trợ chẩn đoán ung thư đại trực tràng.

Meaning when elevated

Kết quả CA 19-9 tăng có thể chỉ ra sự hiện diện của ung thư tuyến tụy, ung thư đường mật, hoặc ung thư đại trực tràng. Ngoài ra, nồng độ CA 19-9 cũng có thể tăng trong các tình trạng viêm tụy, viêm gan, hoặc xơ gan.

Meaning when decreased

Kết quả CA 19-9 giảm không có ý nghĩa lâm sàng cụ thể, nhưng có thể cho thấy không có sự hiện diện của ung thư hoặc tình trạng bệnh lý liên quan. Tuy nhiên, một số bệnh nhân ung thư vẫn có thể có nồng độ CA 19-9 bình thường.

Preparation

Người bệnh không cần chuẩn bị đặc biệt trước khi làm xét nghiệm này.

Reference range

Khoảng tham chiếu cho người lớn là 0-37 arb'U/mL. Lưu ý: khoảng tham chiếu phụ thuộc phòng xét nghiệm và phương pháp, chỉ mang tính tham khảo, cần đối chiếu khoảng tham chiếu của phòng XN thực hiện.

Mapping source: QĐ 1227/QĐ-BYT (2025) — Đợt 1. For reference only; not a substitute for clinical judgment.

Related tests

Email Support

contact@chiaseyhoc.vn

Phone Support

+84 373 002 989

FAQ

Find answers