Định lượng C-Peptid [Máu]
C peptide [Moles/volume] in Serum or Plasma --1st specimen
LOINC attributes
⚠️ For reference only — NOT a substitute for a physician’s examination, diagnosis or advice. Reference ranges depend on each laboratory and method — always compare with the reference range of the performing laboratory.
What this test is
Xét nghiệm định lượng C-Peptid trong máu giúp đánh giá chức năng tế bào beta của tuyến tụy, từ đó hỗ trợ chẩn đoán các rối loạn chuyển hóa glucose như tiểu đường. C-Peptid là sản phẩm phân hủy của proinsulin, phản ánh mức độ insulin nội sinh trong cơ thể.
When it is indicated
- Đánh giá chức năng tuyến tụy ở bệnh nhân tiểu đường. - Phân biệt giữa tiểu đường loại 1 và loại 2. - Theo dõi điều trị insulin ở bệnh nhân tiểu đường.
Meaning when elevated
Kết quả C-Peptid tăng có thể chỉ ra tình trạng kháng insulin, tiểu đường loại 2, hoặc u tế bào beta. Ngoài ra, có thể gặp trong các tình trạng như hội chứng Cushing hoặc bệnh lý thận.
Meaning when decreased
Kết quả C-Peptid giảm thường gặp trong tiểu đường loại 1, suy tuyến tụy hoặc sau phẫu thuật cắt bỏ tuyến tụy. Cũng có thể gặp trong các tình trạng thiếu insulin do bệnh lý tự miễn.
Preparation
Người bệnh nên nhịn ăn ít nhất 8 giờ trước khi lấy mẫu máu để đảm bảo kết quả chính xác.
Reference range
Khoảng tham chiếu cho người lớn là 0.26 - 1.63 nmol/L. Lưu ý: khoảng tham chiếu phụ thuộc phòng xét nghiệm và phương pháp, chỉ mang tính tham khảo, cần đối chiếu khoảng tham chiếu của phòng XN thực hiện.
Mapping source: QĐ 1227/QĐ-BYT (2025) — Đợt 1. For reference only; not a substitute for clinical judgment.