Chuyển đến nội dung chính
Hóa sinh

Định lượng BNP (B-Type Natriuretic Peptide) [Máu]

Natriuretic peptide B [Mass/volume] in Serum or Plasma

Common code
1010036
Mã TT23
17234
Mã KT TT23
23.28
LOINC
30934-4

LOINC attributes

ComponentNatriuretic peptide.B
PropertyMCnc
TimePt
SystemSer/Plas
ScaleQn
ClassCHEM
Order/ObsBoth
Unitpg/mL
AI-assisted content, doctor-reviewed

⚠️ For reference only — NOT a substitute for a physician’s examination, diagnosis or advice. Reference ranges depend on each laboratory and method — always compare with the reference range of the performing laboratory.

What this test is

Xét nghiệm định lượng BNP đo nồng độ peptide natri lợi niệu B trong huyết thanh hoặc huyết tương, giúp đánh giá tình trạng suy tim và phân biệt giữa suy tim và các nguyên nhân khác gây khó thở. Nồng độ BNP tăng cao thường liên quan đến tình trạng suy tim cấp hoặc mạn tính.

When it is indicated

- Đánh giá và theo dõi bệnh nhân nghi ngờ suy tim. - Phân biệt giữa suy tim và các nguyên nhân khác gây khó thở. - Đánh giá mức độ nặng của suy tim.

Meaning when elevated

Kết quả BNP tăng có thể chỉ ra suy tim cấp hoặc mạn tính, tăng huyết áp, hoặc các bệnh lý tim mạch khác như bệnh cơ tim hoặc hẹp van tim.

Meaning when decreased

Kết quả BNP giảm thường không có ý nghĩa lâm sàng đáng kể, nhưng có thể gặp trong các trường hợp không có suy tim hoặc khi bệnh nhân đang được điều trị hiệu quả.

Preparation

Không cần chuẩn bị đặc biệt trước khi làm xét nghiệm.

Reference range

Khoảng tham chiếu cho người lớn là 0-100 pg/mL. Lưu ý: khoảng tham chiếu phụ thuộc phòng xét nghiệm và phương pháp, chỉ mang tính tham khảo, cần đối chiếu khoảng tham chiếu của phòng XN thực hiện.

Mapping source: QĐ 1227/QĐ-BYT (2025) — Đợt 1. For reference only; not a substitute for clinical judgment.

Related tests

Email Support

contact@chiaseyhoc.vn

Phone Support

+84 373 002 989

FAQ

Find answers