Chuyển đến nội dung chính
Hóa sinh

Định lượng Bilirubin trực tiếp [Máu]

Bilirubin.direct [Mass/volume] in Serum or Plasma

Common code
1010031
Mã TT23
17231
Mã KT TT23
23.25
LOINC
1968-7

LOINC attributes

ComponentBilirubin.glucuronidated+Bilirubin.albumin bound
PropertyMCnc
TimePt
SystemSer/Plas
ScaleQn
ClassCHEM
Order/ObsBoth
Unitmg/dL
AI-assisted content, doctor-reviewed

⚠️ For reference only — NOT a substitute for a physician’s examination, diagnosis or advice. Reference ranges depend on each laboratory and method — always compare with the reference range of the performing laboratory.

What this test is

Xét nghiệm định lượng Bilirubin trực tiếp trong máu giúp đánh giá mức độ bilirubin liên hợp trong cơ thể, từ đó hỗ trợ chẩn đoán các rối loạn về gan, mật và huyết học.

When it is indicated

- Đánh giá chức năng gan - Chẩn đoán và theo dõi bệnh lý vàng da - Phát hiện tắc nghẽn đường mật - Đánh giá tình trạng hemolysis.

Meaning when elevated

Kết quả tăng có thể chỉ ra tình trạng tắc nghẽn đường mật, viêm gan, hoặc bệnh lý hemolytic. Nguyên nhân thường gặp bao gồm sỏi mật, viêm gan virus, và bệnh Wilson.

Meaning when decreased

Kết quả giảm thường không có ý nghĩa lâm sàng rõ ràng, nhưng có thể liên quan đến tình trạng thiếu máu hoặc rối loạn chuyển hóa bilirubin. Nguyên nhân thường gặp bao gồm thiếu máu tán huyết hoặc rối loạn di truyền hiếm gặp.

Preparation

Người bệnh không cần chuẩn bị đặc biệt trước khi làm xét nghiệm.

Reference range

Khoảng tham chiếu cho người lớn là 0.1-0.4 mg/dL. Lưu ý: khoảng tham chiếu phụ thuộc phòng xét nghiệm và phương pháp, chỉ mang tính tham khảo, cần đối chiếu khoảng tham chiếu của phòng XN thực hiện.

Mapping source: QĐ 1227/QĐ-BYT (2025) — Đợt 1. For reference only; not a substitute for clinical judgment.

Related tests

Email Support

contact@chiaseyhoc.vn

Phone Support

+84 373 002 989

FAQ

Find answers