Chuyển đến nội dung chính
Hóa sinh

Định lượng Bilirubin toàn phần [Máu]

Bilirubin.total [Mass/volume] in Serum or Plasma

Common code
1010035
Mã TT23
17233
Mã KT TT23
23.27
LOINC
1975-2

LOINC attributes

ComponentBilirubin
PropertyMCnc
TimePt
SystemSer/Plas
ScaleQn
ClassCHEM
Order/ObsBoth
Unitmg/dL
AI-assisted content, doctor-reviewed

⚠️ For reference only — NOT a substitute for a physician’s examination, diagnosis or advice. Reference ranges depend on each laboratory and method — always compare with the reference range of the performing laboratory.

What this test is

Xét nghiệm định lượng Bilirubin toàn phần trong máu giúp đánh giá chức năng gan và tình trạng tán huyết. Bilirubin là sản phẩm phân hủy của hemoglobin, và nồng độ cao có thể chỉ ra các vấn đề về gan hoặc mật.

When it is indicated

- Đánh giá chức năng gan - Chẩn đoán và theo dõi bệnh lý tán huyết - Kiểm tra tình trạng vàng da

Meaning when elevated

Kết quả tăng có thể do bệnh lý gan như viêm gan, xơ gan, tắc mật hoặc tình trạng tán huyết. Ngoài ra, một số thuốc cũng có thể làm tăng nồng độ bilirubin.

Meaning when decreased

Kết quả giảm thường không có ý nghĩa lâm sàng quan trọng, nhưng có thể liên quan đến tình trạng thiếu máu hoặc một số bệnh lý di truyền hiếm gặp.

Preparation

Người bệnh không cần chuẩn bị đặc biệt trước khi làm xét nghiệm.

Reference range

0.3 - 1.2 mg/dL. Lưu ý: khoảng tham chiếu phụ thuộc phòng xét nghiệm và phương pháp, chỉ mang tính tham khảo, cần đối chiếu khoảng tham chiếu của phòng XN thực hiện.

Mapping source: QĐ 1227/QĐ-BYT (2025) — Đợt 1. For reference only; not a substitute for clinical judgment.

Related tests

Email Support

contact@chiaseyhoc.vn

Phone Support

+84 373 002 989

FAQ

Find answers