Định lượng Bilirubin toàn phần [Máu]
Bilirubin.total [Mass/volume] in Serum or Plasma
LOINC attributes
⚠️ For reference only — NOT a substitute for a physician’s examination, diagnosis or advice. Reference ranges depend on each laboratory and method — always compare with the reference range of the performing laboratory.
What this test is
Xét nghiệm định lượng Bilirubin toàn phần trong máu giúp đánh giá chức năng gan và tình trạng tán huyết. Bilirubin là sản phẩm phân hủy của hemoglobin, và nồng độ cao có thể chỉ ra các vấn đề về gan hoặc mật.
When it is indicated
- Đánh giá chức năng gan - Chẩn đoán và theo dõi bệnh lý tán huyết - Kiểm tra tình trạng vàng da
Meaning when elevated
Kết quả tăng có thể do bệnh lý gan như viêm gan, xơ gan, tắc mật hoặc tình trạng tán huyết. Ngoài ra, một số thuốc cũng có thể làm tăng nồng độ bilirubin.
Meaning when decreased
Kết quả giảm thường không có ý nghĩa lâm sàng quan trọng, nhưng có thể liên quan đến tình trạng thiếu máu hoặc một số bệnh lý di truyền hiếm gặp.
Preparation
Người bệnh không cần chuẩn bị đặc biệt trước khi làm xét nghiệm.
Reference range
0.3 - 1.2 mg/dL. Lưu ý: khoảng tham chiếu phụ thuộc phòng xét nghiệm và phương pháp, chỉ mang tính tham khảo, cần đối chiếu khoảng tham chiếu của phòng XN thực hiện.
Mapping source: QĐ 1227/QĐ-BYT (2025) — Đợt 1. For reference only; not a substitute for clinical judgment.