Chuyển đến nội dung chính
Hóa sinh

Định lượng Bilirubin toàn phần [Máu]

Bilirubin.total [Moles/volume] in Serum or Plasma

Common code
1010034
Mã TT23
17233
Mã KT TT23
23.27
LOINC
14631-6

LOINC attributes

ComponentBilirubin
PropertySCnc
TimePt
SystemSer/Plas
ScaleQn
ClassCHEM
Order/ObsBoth
Unitumol/L
AI-assisted content, doctor-reviewed

⚠️ For reference only — NOT a substitute for a physician’s examination, diagnosis or advice. Reference ranges depend on each laboratory and method — always compare with the reference range of the performing laboratory.

What this test is

Xét nghiệm định lượng Bilirubin toàn phần trong máu giúp đánh giá chức năng gan và tình trạng tán huyết. Mức bilirubin cao có thể chỉ ra các vấn đề về gan hoặc tán huyết, trong khi mức thấp thường không có ý nghĩa lâm sàng đáng kể.

When it is indicated

- Đánh giá chức năng gan. - Chẩn đoán và theo dõi bệnh lý tán huyết. - Kiểm tra bệnh lý mật. - Đánh giá vàng da.

Meaning when elevated

Kết quả tăng có thể do tán huyết, viêm gan, xơ gan, tắc mật hoặc hội chứng Gilbert.

Meaning when decreased

Kết quả giảm thường không có ý nghĩa lâm sàng, nhưng có thể gặp trong một số tình trạng như thiếu hụt dinh dưỡng hoặc một số bệnh lý hiếm gặp.

Preparation

Người bệnh nên nhịn ăn ít nhất 4-6 giờ trước khi lấy mẫu máu để đảm bảo kết quả chính xác.

Reference range

Khoảng tham chiếu cho người lớn là 5-21 umol/L. Lưu ý: khoảng tham chiếu phụ thuộc phòng xét nghiệm và phương pháp, chỉ mang tính tham khảo, cần đối chiếu khoảng tham chiếu của phòng XN thực hiện.

Mapping source: QĐ 1227/QĐ-BYT (2025) — Đợt 1. For reference only; not a substitute for clinical judgment.

Related tests

Email Support

contact@chiaseyhoc.vn

Phone Support

+84 373 002 989

FAQ

Find answers