Chuyển đến nội dung chính
Hóa sinh

Định lượng Apo B [Máu]

Apolipoprotein B [Mass/volume] in Serum or Plasma

Common code
1010020
Mã TT23
17223
Mã KT TT23
23.17
LOINC
1884-6

LOINC attributes

ComponentApolipoprotein B
PropertyMCnc
TimePt
SystemSer/Plas
ScaleQn
ClassCHEM
Order/ObsBoth
Unitmg/dL
AI-assisted content, doctor-reviewed

⚠️ For reference only — NOT a substitute for a physician’s examination, diagnosis or advice. Reference ranges depend on each laboratory and method — always compare with the reference range of the performing laboratory.

What this test is

Xét nghiệm định lượng Apo B giúp đánh giá mức độ apolipoprotein B trong huyết thanh, một chỉ số quan trọng trong việc xác định nguy cơ bệnh tim mạch. Apo B là thành phần chính của lipoprotein xấu (LDL), có liên quan đến sự hình thành mảng bám trong động mạch.

When it is indicated

- Đánh giá nguy cơ bệnh tim mạch - Theo dõi điều trị rối loạn lipid máu - Phát hiện các tình trạng tăng lipid máu nguyên phát hoặc thứ phát.

Meaning when elevated

Kết quả tăng có thể chỉ ra nguy cơ cao mắc bệnh tim mạch, thường gặp trong các trường hợp tăng lipid máu, hội chứng chuyển hóa, hoặc bệnh tiểu đường.

Meaning when decreased

Kết quả giảm có thể liên quan đến các tình trạng như suy dinh dưỡng, bệnh gan mạn tính, hoặc hội chứng thiếu hụt apolipoprotein.

Preparation

Người bệnh nên nhịn ăn ít nhất 9-12 giờ trước khi lấy mẫu máu để đảm bảo kết quả chính xác.

Reference range

Khoảng tham chiếu cho người lớn là 50-125 mg/dL. Lưu ý: khoảng tham chiếu phụ thuộc phòng xét nghiệm và phương pháp, chỉ mang tính tham khảo, cần đối chiếu khoảng tham chiếu của phòng XN thực hiện.

Mapping source: QĐ 1227/QĐ-BYT (2025) — Đợt 1. For reference only; not a substitute for clinical judgment.

Related tests

Email Support

contact@chiaseyhoc.vn

Phone Support

+84 373 002 989

FAQ

Find answers