Chuyển đến nội dung chính
Hóa sinh

Định lượng Apo A [Máu]

Apolipoprotein A-I [Mass/volume] in Serum or Plasma

Common code
1010019
Mã TT23
17222
Mã KT TT23
23.16
LOINC
1869-7

LOINC attributes

ComponentApolipoprotein A-I
PropertyMCnc
TimePt
SystemSer/Plas
ScaleQn
ClassCHEM
Order/ObsBoth
Unitmg/dL;g/L
AI-assisted content, doctor-reviewed

⚠️ For reference only — NOT a substitute for a physician’s examination, diagnosis or advice. Reference ranges depend on each laboratory and method — always compare with the reference range of the performing laboratory.

What this test is

Xét nghiệm định lượng Apo A-I trong máu giúp đánh giá nguy cơ mắc bệnh tim mạch và tình trạng lipid máu. Apo A-I là thành phần chính của lipoprotein HDL, có vai trò trong việc vận chuyển cholesterol và bảo vệ mạch máu.

When it is indicated

- Đánh giá nguy cơ bệnh tim mạch. - Theo dõi điều trị rối loạn lipid máu. - Đánh giá tình trạng viêm và các bệnh lý chuyển hóa.

Meaning when elevated

Kết quả tăng có thể chỉ ra nguy cơ cao mắc bệnh tim mạch, viêm nhiễm hoặc rối loạn lipid máu. Nguyên nhân thường gặp bao gồm hội chứng chuyển hóa, bệnh tiểu đường và viêm gan.

Meaning when decreased

Kết quả giảm có thể liên quan đến nguy cơ cao mắc bệnh tim mạch, suy gan hoặc rối loạn di truyền. Nguyên nhân thường gặp bao gồm bệnh thận mạn tính, suy dinh dưỡng và hội chứng mất protein.

Preparation

Người bệnh không cần chuẩn bị đặc biệt trước khi làm xét nghiệm.

Reference range

Khoảng tham chiếu cho người lớn là 100-200 mg/dL. Lưu ý: khoảng tham chiếu phụ thuộc phòng xét nghiệm và phương pháp, chỉ mang tính tham khảo, cần đối chiếu khoảng tham chiếu của phòng XN thực hiện.

Mapping source: QĐ 1227/QĐ-BYT (2025) — Đợt 1. For reference only; not a substitute for clinical judgment.

Related tests

Email Support

contact@chiaseyhoc.vn

Phone Support

+84 373 002 989

FAQ

Find answers