Chuyển đến nội dung chính
Hóa sinh

Định lượng Anti - TPO (Anti- thyroid Peroxidase antibodies) [Máu]

Thyroperoxidase Ab [Units/volume] in Serum or Plasma

Common code
1010018
Mã TT23
17221
Mã KT TT23
23.15
LOINC
8099-4

LOINC attributes

ComponentThyroperoxidase Ab
PropertyACnc
TimePt
SystemSer/Plas
ScaleQn
ClassSERO
Order/ObsBoth
Unit[IU]/mL
AI-assisted content, doctor-reviewed

⚠️ For reference only — NOT a substitute for a physician’s examination, diagnosis or advice. Reference ranges depend on each laboratory and method — always compare with the reference range of the performing laboratory.

What this test is

Xét nghiệm Anti-TPO đo lường mức độ kháng thể chống lại enzyme thyroperoxidase, thường liên quan đến các rối loạn tuyến giáp như bệnh Hashimoto. Kết quả xét nghiệm giúp đánh giá tình trạng tự miễn dịch của tuyến giáp.

When it is indicated

- Đánh giá bệnh nhân nghi ngờ mắc bệnh Hashimoto. - Theo dõi tiến triển của bệnh lý tuyến giáp tự miễn. - Đánh giá nguyên nhân của suy giáp.

Meaning when elevated

Kết quả dương tính hoặc tăng cao thường gặp trong bệnh Hashimoto, bệnh Graves, hoặc các rối loạn tự miễn khác liên quan đến tuyến giáp.

Meaning when decreased

Kết quả âm tính hoặc giảm không có ý nghĩa lâm sàng rõ ràng, thường không liên quan đến bệnh lý tuyến giáp.

Preparation

Không cần chuẩn bị đặc biệt trước khi làm xét nghiệm.

Reference range

Khoảng tham chiếu cho người lớn: 0 - 35 IU/mL. Lưu ý: khoảng tham chiếu phụ thuộc phòng xét nghiệm và phương pháp, chỉ mang tính tham khảo, cần đối chiếu khoảng tham chiếu của phòng XN thực hiện.

Mapping source: QĐ 1227/QĐ-BYT (2025) — Đợt 1. For reference only; not a substitute for clinical judgment.

Related tests

Email Support

contact@chiaseyhoc.vn

Phone Support

+84 373 002 989

FAQ

Find answers