Định lượng Anti-Tg (Antibody-Thyroglobulin) [Máu]
Thyroglobulin Ab [Units/volume] in Serum or Plasma
LOINC attributes
⚠️ For reference only — NOT a substitute for a physician’s examination, diagnosis or advice. Reference ranges depend on each laboratory and method — always compare with the reference range of the performing laboratory.
What this test is
Xét nghiệm định lượng Anti-Tg đo nồng độ kháng thể kháng thyroglobulin trong huyết thanh, thường được sử dụng để đánh giá tình trạng tự miễn của tuyến giáp. Kết quả xét nghiệm có thể hỗ trợ trong việc chẩn đoán và theo dõi các bệnh lý tuyến giáp như bệnh Graves hay viêm tuyến giáp tự miễn.
When it is indicated
- Đánh giá bệnh nhân nghi ngờ bệnh tự miễn tuyến giáp. - Theo dõi bệnh nhân sau phẫu thuật tuyến giáp hoặc điều trị ung thư tuyến giáp. - Đánh giá hiệu quả điều trị trong các bệnh lý tuyến giáp tự miễn.
Meaning when elevated
Kết quả tăng nồng độ Anti-Tg có thể chỉ ra sự hiện diện của bệnh tự miễn tuyến giáp, như bệnh Hashimoto hoặc Graves. Ngoài ra, nó cũng có thể liên quan đến ung thư tuyến giáp.
Meaning when decreased
Kết quả giảm hoặc âm tính có thể không có ý nghĩa lâm sàng rõ ràng, nhưng có thể chỉ ra rằng không có bệnh tự miễn tuyến giáp. Tuy nhiên, một số bệnh nhân vẫn có thể có bệnh lý dù kết quả âm tính.
Preparation
Không cần chuẩn bị đặc biệt trước khi làm xét nghiệm.
Reference range
Khoảng tham chiếu cho người lớn là 0-40 IU/mL. Lưu ý: khoảng tham chiếu phụ thuộc phòng xét nghiệm và phương pháp, chỉ mang tính tham khảo, cần đối chiếu khoảng tham chiếu của phòng XN thực hiện.
Mapping source: QĐ 1227/QĐ-BYT (2025) — Đợt 1. For reference only; not a substitute for clinical judgment.