Chuyển đến nội dung chính
Hóa sinh

Định lượng Amoniac (NH3) [Máu]

Ammonia [Moles/volume] in Plasma

Common code
1010012
Mã TT23
17217
Mã KT TT23
23.11
LOINC
16362-6

LOINC attributes

ComponentAmmonia
PropertySCnc
TimePt
SystemPlas
ScaleQn
ClassCHEM
Order/ObsBoth
Unitumol/L
AI-assisted content, doctor-reviewed

⚠️ For reference only — NOT a substitute for a physician’s examination, diagnosis or advice. Reference ranges depend on each laboratory and method — always compare with the reference range of the performing laboratory.

What this test is

Xét nghiệm định lượng amoniac trong huyết tương giúp đánh giá nồng độ amoniac trong máu, có ý nghĩa quan trọng trong chẩn đoán và theo dõi các rối loạn chuyển hóa, đặc biệt là các bệnh lý gan và rối loạn chức năng não.

When it is indicated

- Nghi ngờ bệnh lý gan cấp hoặc mãn tính. - Rối loạn chuyển hóa bẩm sinh. - Nghi ngờ hôn mê gan hoặc tình trạng não do gan.

Meaning when elevated

Kết quả tăng nồng độ amoniac có thể do suy gan, rối loạn chuyển hóa bẩm sinh, hoặc tình trạng hôn mê gan. Tăng amoniac cũng có thể xảy ra trong các bệnh lý nhiễm trùng nặng hoặc xuất huyết tiêu hóa.

Meaning when decreased

Kết quả giảm nồng độ amoniac thường không có ý nghĩa lâm sàng quan trọng, nhưng có thể gặp trong các trường hợp dinh dưỡng kém hoặc sau khi điều trị các tình trạng tăng amoniac.

Preparation

Người bệnh cần nhịn ăn ít nhất 8 giờ trước khi lấy mẫu máu. Cần thông báo cho bác sĩ về các loại thuốc đang sử dụng.

Reference range

Khoảng tham chiếu cho người lớn là 11-32 umol/L. Lưu ý: khoảng tham chiếu phụ thuộc phòng xét nghiệm và phương pháp, chỉ mang tính tham khảo, cần đối chiếu khoảng tham chiếu của phòng XN thực hiện.

Mapping source: QĐ 1227/QĐ-BYT (2025) — Đợt 1. For reference only; not a substitute for clinical judgment.

Related tests

Email Support

contact@chiaseyhoc.vn

Phone Support

+84 373 002 989

FAQ

Find answers