Chuyển đến nội dung chính
Hóa sinh

Định lượng Amikacin [Máu]

Amikacin [Mass/volume] in Serum or Plasma

Common code
1010356
Mã TT23
17472
Mã KT TT23
BS_23.266
LOINC
35669-1

LOINC attributes

ComponentAmikacin
PropertyMCnc
TimePt
SystemSer/Plas
ScaleQn
ClassDRUG/TOX
Order/ObsBoth
Unitmg/L
AI-assisted content, doctor-reviewed

⚠️ For reference only — NOT a substitute for a physician’s examination, diagnosis or advice. Reference ranges depend on each laboratory and method — always compare with the reference range of the performing laboratory.

What this test is

Xét nghiệm định lượng Amikacin trong máu giúp đánh giá nồng độ thuốc kháng sinh này trong cơ thể, từ đó hỗ trợ điều chỉnh liều lượng và theo dõi hiệu quả điều trị. Amikacin thường được sử dụng trong điều trị nhiễm trùng do vi khuẩn nhạy cảm.

When it is indicated

- Theo dõi nồng độ Amikacin trong điều trị nhiễm trùng nặng. - Đánh giá chức năng thận ở bệnh nhân sử dụng Amikacin. - Điều chỉnh liều lượng thuốc cho bệnh nhân có nguy cơ cao.

Meaning when elevated

Kết quả tăng nồng độ Amikacin có thể chỉ ra quá liều hoặc giảm khả năng thải trừ thuốc do suy thận. Nguyên nhân thường gặp bao gồm sử dụng liều cao hơn khuyến cáo hoặc chức năng thận suy giảm.

Meaning when decreased

Kết quả giảm nồng độ Amikacin có thể cho thấy liều lượng không đủ để đạt hiệu quả điều trị. Nguyên nhân thường gặp bao gồm liều dùng thấp hoặc tăng cường thải trừ thuốc do chức năng thận tốt.

Preparation

Người bệnh không cần chuẩn bị đặc biệt trước khi làm xét nghiệm này.

Reference range

Khoảng tham chiếu cho người lớn là 5-10 mg/L. Lưu ý: khoảng tham chiếu phụ thuộc phòng xét nghiệm và phương pháp, chỉ mang tính tham khảo, cần đối chiếu khoảng tham chiếu của phòng XN thực hiện.

Mapping source: QĐ 1227/QĐ-BYT (2025) — Đợt 1. For reference only; not a substitute for clinical judgment.

Related tests

Email Support

contact@chiaseyhoc.vn

Phone Support

+84 373 002 989

FAQ

Find answers