Chuyển đến nội dung chính
Hóa sinh

Định lượng AMH (Anti-Mullerian Hormone) [Máu]

Mullerian inhibiting substance [Moles/volume] in Serum or Plasma

Common code
1010015
Mã TT23
17218
Mã KT TT23
23.12
LOINC
48377-6

LOINC attributes

ComponentMullerian inhibiting substance
PropertySCnc
TimePt
SystemSer/Plas
ScaleQn
ClassCHEM
Order/ObsBoth
Unitpmol/L
AI-assisted content, doctor-reviewed

⚠️ For reference only — NOT a substitute for a physician’s examination, diagnosis or advice. Reference ranges depend on each laboratory and method — always compare with the reference range of the performing laboratory.

What this test is

Xét nghiệm định lượng AMH (Hormone ức chế Mullerian) giúp đánh giá dự trữ buồng trứng ở phụ nữ. AMH là chỉ số quan trọng trong việc xác định khả năng sinh sản và theo dõi các bệnh lý liên quan đến buồng trứng.

When it is indicated

- Đánh giá dự trữ buồng trứng ở phụ nữ có kế hoạch mang thai. - Theo dõi điều trị vô sinh. - Đánh giá các rối loạn nội tiết tố liên quan đến buồng trứng.

Meaning when elevated

Kết quả AMH tăng có thể chỉ ra tình trạng buồng trứng hoạt động mạnh, thường gặp trong hội chứng buồng trứng đa nang (PCOS) hoặc khi có khối u buồng trứng.

Meaning when decreased

Kết quả AMH giảm có thể cho thấy dự trữ buồng trứng thấp, thường gặp ở phụ nữ lớn tuổi, phụ nữ có tiền sử phẫu thuật buồng trứng hoặc các rối loạn nội tiết khác.

Preparation

Không cần chuẩn bị đặc biệt trước khi làm xét nghiệm.

Reference range

Khoảng tham chiếu cho người lớn: 7.0 - 35.0 pmol/L. Lưu ý: khoảng tham chiếu phụ thuộc phòng xét nghiệm và phương pháp, chỉ mang tính tham khảo, cần đối chiếu khoảng tham chiếu của phòng XN thực hiện.

Mapping source: QĐ 1227/QĐ-BYT (2025) — Đợt 1. For reference only; not a substitute for clinical judgment.

Related tests

Email Support

contact@chiaseyhoc.vn

Phone Support

+84 373 002 989

FAQ

Find answers