Định lượng AMH (Anti-Mullerian Hormone) [Máu]
Mullerian inhibiting substance [Mass/volume] in Serum or Plasma
LOINC attributes
⚠️ For reference only — NOT a substitute for a physician’s examination, diagnosis or advice. Reference ranges depend on each laboratory and method — always compare with the reference range of the performing laboratory.
What this test is
Xét nghiệm định lượng AMH (Hormone ức chế Mullerian) trong máu giúp đánh giá khả năng dự trữ buồng trứng ở phụ nữ. AMH là chỉ số quan trọng trong việc xác định tình trạng sinh sản và có thể hỗ trợ trong việc chẩn đoán các rối loạn sinh sản.
When it is indicated
- Đánh giá dự trữ buồng trứng ở phụ nữ có kế hoạch mang thai. - Chẩn đoán hội chứng buồng trứng đa nang (PCOS). - Theo dõi điều trị vô sinh.
Meaning when elevated
Kết quả AMH tăng có thể chỉ ra tình trạng buồng trứng đa nang hoặc tăng sản buồng trứng. Ngoài ra, nó cũng có thể liên quan đến các rối loạn nội tiết khác.
Meaning when decreased
Kết quả AMH giảm có thể cho thấy dự trữ buồng trứng thấp, có thể liên quan đến tuổi tác, suy buồng trứng sớm hoặc các vấn đề về sinh sản khác.
Preparation
Không cần chuẩn bị đặc biệt trước khi làm xét nghiệm.
Reference range
Khoảng tham chiếu cho người lớn: 1.0 - 4.0 ng/mL. Lưu ý: khoảng tham chiếu phụ thuộc phòng xét nghiệm và phương pháp, chỉ mang tính tham khảo, cần đối chiếu khoảng tham chiếu của phòng XN thực hiện.
Mapping source: QĐ 1227/QĐ-BYT (2025) — Đợt 1. For reference only; not a substitute for clinical judgment.