Chuyển đến nội dung chính
Hóa sinh

Định lượng AMH (Anti-Mullerian Hormone) [Máu]

Mullerian inhibiting substance [Mass/volume] in Serum or Plasma

Common code
1010014
Mã TT23
17218
Mã KT TT23
23.12
LOINC
38476-8

LOINC attributes

ComponentMullerian inhibiting substance
PropertyMCnc
TimePt
SystemSer/Plas
ScaleQn
ClassCHEM
Order/ObsBoth
Unitng/mL
AI-assisted content, doctor-reviewed

⚠️ For reference only — NOT a substitute for a physician’s examination, diagnosis or advice. Reference ranges depend on each laboratory and method — always compare with the reference range of the performing laboratory.

What this test is

Xét nghiệm định lượng AMH (Hormone ức chế Mullerian) trong máu giúp đánh giá khả năng dự trữ buồng trứng ở phụ nữ. AMH là chỉ số quan trọng trong việc xác định tình trạng sinh sản và có thể hỗ trợ trong việc chẩn đoán các rối loạn sinh sản.

When it is indicated

- Đánh giá dự trữ buồng trứng ở phụ nữ có kế hoạch mang thai. - Chẩn đoán hội chứng buồng trứng đa nang (PCOS). - Theo dõi điều trị vô sinh.

Meaning when elevated

Kết quả AMH tăng có thể chỉ ra tình trạng buồng trứng đa nang hoặc tăng sản buồng trứng. Ngoài ra, nó cũng có thể liên quan đến các rối loạn nội tiết khác.

Meaning when decreased

Kết quả AMH giảm có thể cho thấy dự trữ buồng trứng thấp, có thể liên quan đến tuổi tác, suy buồng trứng sớm hoặc các vấn đề về sinh sản khác.

Preparation

Không cần chuẩn bị đặc biệt trước khi làm xét nghiệm.

Reference range

Khoảng tham chiếu cho người lớn: 1.0 - 4.0 ng/mL. Lưu ý: khoảng tham chiếu phụ thuộc phòng xét nghiệm và phương pháp, chỉ mang tính tham khảo, cần đối chiếu khoảng tham chiếu của phòng XN thực hiện.

Mapping source: QĐ 1227/QĐ-BYT (2025) — Đợt 1. For reference only; not a substitute for clinical judgment.

Related tests

Email Support

contact@chiaseyhoc.vn

Phone Support

+84 373 002 989

FAQ

Find answers