Chuyển đến nội dung chính
Hóa sinh

Định lượng Alpha1 Antitrypsin [Máu]

Alpha 1 antitrypsin [Mass/volume] in Serum or Plasma by Nephelometry

Common code
1010009
Mã TT23
17214
Mã KT TT23
23.8
LOINC
6771-0

LOINC attributes

ComponentAlpha 1 antitrypsin
PropertyMCnc
TimePt
SystemSer/Plas
ScaleQn
MethodNephelometry
ClassCHEM
Order/ObsBoth
Unitg/L
AI-assisted content, doctor-reviewed

⚠️ For reference only — NOT a substitute for a physician’s examination, diagnosis or advice. Reference ranges depend on each laboratory and method — always compare with the reference range of the performing laboratory.

What this test is

Xét nghiệm định lượng Alpha1 Antitrypsin trong máu giúp đánh giá mức độ protein này, có vai trò bảo vệ phổi và gan. Sự thiếu hụt hoặc tăng cao có thể liên quan đến các bệnh lý di truyền hoặc viêm nhiễm mãn tính.

When it is indicated

- Đánh giá thiếu hụt Alpha1 Antitrypsin ở bệnh nhân có tiền sử bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính. - Theo dõi tình trạng viêm gan hoặc xơ gan. - Đánh giá các bệnh lý di truyền liên quan đến hệ miễn dịch.

Meaning when elevated

Kết quả tăng có thể chỉ ra tình trạng viêm nhiễm cấp tính, bệnh gan hoặc ung thư. Các nguyên nhân thường gặp bao gồm viêm phổi, viêm gan, và các bệnh lý ác tính.

Meaning when decreased

Kết quả giảm có thể chỉ ra thiếu hụt di truyền Alpha1 Antitrypsin, có thể dẫn đến bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính hoặc xơ gan. Nguyên nhân thường gặp bao gồm di truyền và một số bệnh lý gan.

Preparation

Người bệnh không cần chuẩn bị đặc biệt trước khi làm xét nghiệm.

Reference range

Khoảng tham chiếu cho người lớn là 1.0 - 2.0 g/L. Lưu ý: khoảng tham chiếu phụ thuộc phòng xét nghiệm và phương pháp, chỉ mang tính tham khảo, cần đối chiếu khoảng tham chiếu của phòng XN thực hiện.

Mapping source: QĐ 1227/QĐ-BYT (2025) — Đợt 1. For reference only; not a substitute for clinical judgment.

Related tests

Email Support

contact@chiaseyhoc.vn

Phone Support

+84 373 002 989

FAQ

Find answers