Định lượng Alpha1 Antitrypsin [Máu]
Alpha 1 antitrypsin [Mass/volume] in Serum or Plasma by Nephelometry
LOINC attributes
⚠️ For reference only — NOT a substitute for a physician’s examination, diagnosis or advice. Reference ranges depend on each laboratory and method — always compare with the reference range of the performing laboratory.
What this test is
Xét nghiệm định lượng Alpha1 Antitrypsin trong máu giúp đánh giá mức độ protein này, có vai trò bảo vệ phổi và gan. Sự thiếu hụt hoặc tăng cao có thể liên quan đến các bệnh lý di truyền hoặc viêm nhiễm mãn tính.
When it is indicated
- Đánh giá thiếu hụt Alpha1 Antitrypsin ở bệnh nhân có tiền sử bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính. - Theo dõi tình trạng viêm gan hoặc xơ gan. - Đánh giá các bệnh lý di truyền liên quan đến hệ miễn dịch.
Meaning when elevated
Kết quả tăng có thể chỉ ra tình trạng viêm nhiễm cấp tính, bệnh gan hoặc ung thư. Các nguyên nhân thường gặp bao gồm viêm phổi, viêm gan, và các bệnh lý ác tính.
Meaning when decreased
Kết quả giảm có thể chỉ ra thiếu hụt di truyền Alpha1 Antitrypsin, có thể dẫn đến bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính hoặc xơ gan. Nguyên nhân thường gặp bao gồm di truyền và một số bệnh lý gan.
Preparation
Người bệnh không cần chuẩn bị đặc biệt trước khi làm xét nghiệm.
Reference range
Khoảng tham chiếu cho người lớn là 1.0 - 2.0 g/L. Lưu ý: khoảng tham chiếu phụ thuộc phòng xét nghiệm và phương pháp, chỉ mang tính tham khảo, cần đối chiếu khoảng tham chiếu của phòng XN thực hiện.
Mapping source: QĐ 1227/QĐ-BYT (2025) — Đợt 1. For reference only; not a substitute for clinical judgment.