Chuyển đến nội dung chính
Hóa sinh

Định lượng Alpha1 Antitrypsin [Máu]

Alpha 1 antitrypsin [Mass/volume] in Serum or Plasma

Common code
1010008
Mã TT23
17214
Mã KT TT23
23.8
LOINC
1825-9

LOINC attributes

ComponentAlpha 1 antitrypsin
PropertyMCnc
TimePt
SystemSer/Plas
ScaleQn
ClassCHEM
Order/ObsBoth
Unitmg/dL
AI-assisted content, doctor-reviewed

⚠️ For reference only — NOT a substitute for a physician’s examination, diagnosis or advice. Reference ranges depend on each laboratory and method — always compare with the reference range of the performing laboratory.

What this test is

Xét nghiệm định lượng Alpha1 Antitrypsin trong máu giúp đánh giá nồng độ protein này, có vai trò quan trọng trong việc bảo vệ phổi và gan khỏi tổn thương. Nồng độ Alpha1 Antitrypsin thấp có thể liên quan đến các bệnh lý di truyền hoặc tổn thương gan.

When it is indicated

- Đánh giá các bệnh lý di truyền như thiếu hụt Alpha1 Antitrypsin. - Theo dõi tiến triển của bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD). - Đánh giá tổn thương gan do rượu hoặc viêm gan.

Meaning when elevated

Kết quả tăng nồng độ Alpha1 Antitrypsin có thể gặp trong các tình trạng viêm nhiễm, bệnh lý gan cấp tính hoặc mạn tính, và một số bệnh lý ác tính.

Meaning when decreased

Kết quả giảm nồng độ Alpha1 Antitrypsin thường gặp trong thiếu hụt di truyền, bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính, và xơ gan.

Preparation

Người bệnh không cần chuẩn bị đặc biệt trước khi làm xét nghiệm.

Reference range

Khoảng tham chiếu cho người lớn là 90-200 mg/dL. Lưu ý: khoảng tham chiếu phụ thuộc phòng xét nghiệm và phương pháp, chỉ mang tính tham khảo, cần đối chiếu khoảng tham chiếu của phòng XN thực hiện.

Mapping source: QĐ 1227/QĐ-BYT (2025) — Đợt 1. For reference only; not a substitute for clinical judgment.

Related tests

Email Support

contact@chiaseyhoc.vn

Phone Support

+84 373 002 989

FAQ

Find answers