Chuyển đến nội dung chính
Hóa sinh

Định lượng AFP (Alpha Fetoprotein) [Máu]

Alpha-1-Fetoprotein [Mass/volume] in Serum or Plasma

Common code
1010021
Mã TT23
17224
Mã KT TT23
23.18
LOINC
1834-1

LOINC attributes

ComponentAlpha-1-Fetoprotein
PropertyMCnc
TimePt
SystemSer/Plas
ScaleQn
ClassCHEM
Order/ObsBoth
Unitng/mL
AI-assisted content, doctor-reviewed

⚠️ For reference only — NOT a substitute for a physician’s examination, diagnosis or advice. Reference ranges depend on each laboratory and method — always compare with the reference range of the performing laboratory.

What this test is

Xét nghiệm định lượng AFP (Alpha Fetoprotein) trong máu được sử dụng để phát hiện và theo dõi một số loại ung thư, đặc biệt là ung thư gan và ung thư tinh hoàn. AFP cũng có thể được sử dụng trong thai kỳ để đánh giá sự phát triển của thai nhi.

When it is indicated

- Theo dõi ung thư gan ở bệnh nhân có nguy cơ cao. - Đánh giá ung thư tinh hoàn. - Kiểm tra dị tật bẩm sinh trong thai kỳ.

Meaning when elevated

Kết quả AFP tăng có thể chỉ ra sự hiện diện của ung thư gan, ung thư tinh hoàn hoặc một số bệnh lý gan khác như viêm gan mạn tính. Ngoài ra, AFP cũng có thể tăng trong thai kỳ.

Meaning when decreased

Kết quả AFP giảm thường không có ý nghĩa lâm sàng nghiêm trọng, nhưng có thể chỉ ra rằng không có sự hiện diện của ung thư gan hoặc tinh hoàn. Trong thai kỳ, mức AFP thấp có thể liên quan đến một số dị tật bẩm sinh.

Preparation

Người bệnh không cần chuẩn bị đặc biệt trước khi làm xét nghiệm này.

Reference range

Khoảng tham chiếu cho người lớn là 0-10 ng/mL. Lưu ý: khoảng tham chiếu phụ thuộc phòng xét nghiệm và phương pháp, chỉ mang tính tham khảo, cần đối chiếu khoảng tham chiếu của phòng XN thực hiện.

Mapping source: QĐ 1227/QĐ-BYT (2025) — Đợt 1. For reference only; not a substitute for clinical judgment.

Related tests

Email Support

contact@chiaseyhoc.vn

Phone Support

+84 373 002 989

FAQ

Find answers