Chuyển đến nội dung chính
Hóa sinh

Định lượng Adiponectin [Máu]

Adiponectin [Mass/volume] in Serum or Plasma

Common code
1010005
Mã TT23
17211
Mã KT TT23
23.5
LOINC
47828-9

LOINC attributes

ComponentAdiponectin
PropertyMCnc
TimePt
SystemSer/Plas
ScaleQn
ClassCHEM
Order/ObsBoth
Unitmg/L
AI-assisted content, doctor-reviewed

⚠️ For reference only — NOT a substitute for a physician’s examination, diagnosis or advice. Reference ranges depend on each laboratory and method — always compare with the reference range of the performing laboratory.

What this test is

Xét nghiệm định lượng Adiponectin trong máu giúp đánh giá tình trạng chuyển hóa lipid và insulin của cơ thể. Adiponectin là một hormone được sản xuất bởi mô mỡ, có vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh glucose và lipid trong máu.

When it is indicated

- Đánh giá nguy cơ mắc bệnh tiểu đường type 2. - Theo dõi tình trạng béo phì và các rối loạn chuyển hóa. - Nghiên cứu mối liên quan giữa Adiponectin và các bệnh lý tim mạch.

Meaning when elevated

Kết quả tăng Adiponectin có thể liên quan đến tình trạng viêm, bệnh lý gan nhiễm mỡ không do rượu, hoặc hội chứng chuyển hóa.

Meaning when decreased

Kết quả giảm Adiponectin thường gặp trong bệnh tiểu đường type 2, béo phì, và các rối loạn chuyển hóa khác.

Preparation

Người bệnh nên nhịn ăn ít nhất 8 giờ trước khi lấy mẫu máu. Không cần chuẩn bị đặc biệt khác.

Reference range

Khoảng tham chiếu cho người lớn là 5-30 mg/L. Lưu ý: khoảng tham chiếu phụ thuộc phòng xét nghiệm và phương pháp, chỉ mang tính tham khảo, cần đối chiếu khoảng tham chiếu của phòng XN thực hiện.

Mapping source: QĐ 1227/QĐ-BYT (2025) — Đợt 1. For reference only; not a substitute for clinical judgment.

Related tests

Email Support

contact@chiaseyhoc.vn

Phone Support

+84 373 002 989

FAQ

Find answers