Chuyển đến nội dung chính
Hóa sinh

Định lượng Acid Uric [niệu]

Urate [Moles/volume] in Urine

Common code
1010224
Mã TT23
17382
Mã KT TT23
23.176
LOINC
14934-4

LOINC attributes

ComponentUrate
PropertySCnc
TimePt
SystemUrine
ScaleQn
ClassCHEM
Order/ObsBoth
Unitumol/L
AI-assisted content, doctor-reviewed

⚠️ For reference only — NOT a substitute for a physician’s examination, diagnosis or advice. Reference ranges depend on each laboratory and method — always compare with the reference range of the performing laboratory.

What this test is

Xét nghiệm định lượng acid uric trong nước tiểu giúp đánh giá mức độ bài tiết acid uric của cơ thể. Nó có thể hỗ trợ trong việc chẩn đoán và theo dõi các rối loạn chuyển hóa purin và bệnh gout.

When it is indicated

- Đánh giá tình trạng tăng acid uric trong máu. - Theo dõi bệnh nhân gout. - Đánh giá chức năng thận trong các bệnh lý chuyển hóa.

Meaning when elevated

Kết quả tăng có thể chỉ ra tình trạng tăng sản xuất acid uric hoặc giảm bài tiết qua thận. Nguyên nhân thường gặp bao gồm bệnh gout, bệnh thận mạn tính, và chế độ ăn giàu purin.

Meaning when decreased

Kết quả giảm có thể cho thấy tình trạng giảm sản xuất acid uric hoặc tăng bài tiết qua thận. Nguyên nhân thường gặp bao gồm hội chứng Fanconi, bệnh Wilson, hoặc sử dụng thuốc lợi tiểu.

Preparation

Không cần chuẩn bị đặc biệt trước khi làm xét nghiệm.

Reference range

Khoảng tham chiếu cho người lớn là 250-750 umol/L. Lưu ý: khoảng tham chiếu phụ thuộc phòng xét nghiệm và phương pháp, chỉ mang tính tham khảo, cần đối chiếu khoảng tham chiếu của phòng XN thực hiện.

Mapping source: QĐ 1227/QĐ-BYT (2025) — Đợt 1. For reference only; not a substitute for clinical judgment.

Related tests

Email Support

contact@chiaseyhoc.vn

Phone Support

+84 373 002 989

FAQ

Find answers