Chuyển đến nội dung chính
Hóa sinh

Định lượng Acid uric [Máu]

Urate [Mass/volume] in Serum or Plasma

Common code
1010003
Mã TT23
17209
Mã KT TT23
23.3
LOINC
3084-1

LOINC attributes

ComponentUrate
PropertyMCnc
TimePt
SystemSer/Plas
ScaleQn
ClassCHEM
Order/ObsBoth
Unitmg/dL
AI-assisted content, doctor-reviewed

⚠️ For reference only — NOT a substitute for a physician’s examination, diagnosis or advice. Reference ranges depend on each laboratory and method — always compare with the reference range of the performing laboratory.

What this test is

Xét nghiệm định lượng acid uric trong máu giúp đánh giá nồng độ urate trong huyết thanh, có ý nghĩa trong việc chẩn đoán và theo dõi các bệnh lý liên quan đến rối loạn chuyển hóa purin, như gout và bệnh thận. Nồng độ acid uric cao có thể dẫn đến hình thành tinh thể urat trong khớp và mô, gây viêm và đau đớn.

When it is indicated

- Đánh giá và theo dõi bệnh gout - Kiểm tra chức năng thận - Đánh giá các rối loạn chuyển hóa purin - Theo dõi bệnh nhân đang điều trị bằng thuốc làm giảm nồng độ acid uric.

Meaning when elevated

Kết quả tăng nồng độ acid uric có thể do các nguyên nhân như gout, suy thận, tăng sản xuất acid uric do bệnh lý di truyền hoặc chế độ ăn uống giàu purin. Ngoài ra, một số thuốc như lợi tiểu cũng có thể làm tăng nồng độ này.

Meaning when decreased

Kết quả giảm nồng độ acid uric có thể do các nguyên nhân như bệnh Wilson, hội chứng Fanconi, hoặc do sử dụng thuốc như allopurinol. Giảm acid uric cũng có thể xảy ra trong một số tình trạng dinh dưỡng kém.

Preparation

Người bệnh không cần chuẩn bị đặc biệt trước khi làm xét nghiệm này.

Reference range

Khoảng tham chiếu cho người lớn là 3.5 - 7.2 mg/dL. Lưu ý: khoảng tham chiếu phụ thuộc phòng xét nghiệm và phương pháp, chỉ mang tính tham khảo, cần đối chiếu khoảng tham chiếu của phòng XN thực hiện.

Mapping source: QĐ 1227/QĐ-BYT (2025) — Đợt 1. For reference only; not a substitute for clinical judgment.

Related tests

Email Support

contact@chiaseyhoc.vn

Phone Support

+84 373 002 989

FAQ

Find answers