Chuyển đến nội dung chính
Hóa sinh

Định lượng Acid uric [Máu]

Urate [Moles/volume] in Serum or Plasma

Common code
1010002
Mã TT23
17209
Mã KT TT23
23.3
LOINC
14933-6

LOINC attributes

ComponentUrate
PropertySCnc
TimePt
SystemSer/Plas
ScaleQn
ClassCHEM
Order/ObsBoth
Unitumol/L
AI-assisted content, doctor-reviewed

⚠️ For reference only — NOT a substitute for a physician’s examination, diagnosis or advice. Reference ranges depend on each laboratory and method — always compare with the reference range of the performing laboratory.

What this test is

Xét nghiệm định lượng acid uric trong máu giúp đánh giá nồng độ urate trong huyết thanh, có ý nghĩa quan trọng trong chẩn đoán và theo dõi bệnh gout cũng như các rối loạn chuyển hóa purin.

When it is indicated

- Đánh giá bệnh gout - Theo dõi điều trị bệnh gout - Phát hiện các rối loạn chuyển hóa purin - Đánh giá tình trạng thận.

Meaning when elevated

Kết quả tăng nồng độ acid uric có thể do bệnh gout, suy thận, tăng sản xuất acid uric do rối loạn chuyển hóa, hoặc do sử dụng một số thuốc như lợi tiểu.

Meaning when decreased

Kết quả giảm nồng độ acid uric có thể do bệnh Wilson, suy gan, hoặc do sử dụng một số thuốc như allopurinol.

Preparation

Người bệnh không cần chuẩn bị đặc biệt trước khi làm xét nghiệm.

Reference range

Khoảng tham chiếu cho người lớn là 150-420 umol/L. Lưu ý: khoảng tham chiếu phụ thuộc phòng xét nghiệm và phương pháp, chỉ mang tính tham khảo, cần đối chiếu khoảng tham chiếu của phòng XN thực hiện.

Mapping source: QĐ 1227/QĐ-BYT (2025) — Đợt 1. For reference only; not a substitute for clinical judgment.

Related tests

Email Support

contact@chiaseyhoc.vn

Phone Support

+84 373 002 989

FAQ

Find answers