Chuyển đến nội dung chính
Hóa sinh

Điện di Protein (máy tự động) [Máu]

Protein electrophoresis panel - Serum or Plasma

Common code
1010158
Mã TT23
17338
Mã KT TT23
23.132
LOINC
24351-9

LOINC attributes

ComponentProtein fractions panel
Property-
TimePt
SystemSer/Plas
ScaleQn
ClassPANEL.CHEM
Order/ObsOrder
AI-assisted content, doctor-reviewed

⚠️ For reference only — NOT a substitute for a physician’s examination, diagnosis or advice. Reference ranges depend on each laboratory and method — always compare with the reference range of the performing laboratory.

What this test is

Điện di Protein là kỹ thuật phân tích các thành phần protein trong huyết thanh hoặc huyết tương, giúp xác định sự phân bố và nồng độ của các loại protein khác nhau. Xét nghiệm này có ý nghĩa trong việc chẩn đoán và theo dõi các bệnh lý liên quan đến rối loạn protein huyết thanh.

When it is indicated

- Nghi ngờ bệnh lý đa u tủy - Viêm gan mạn tính - Bệnh lý thận (hội chứng thận hư) - Bệnh lý miễn dịch (như lupus ban đỏ hệ thống)

Meaning when elevated

Kết quả tăng có thể chỉ ra sự hiện diện của các bệnh lý như đa u tủy, viêm nhiễm mãn tính, hoặc bệnh lý miễn dịch. Các nguyên nhân thường gặp bao gồm nhiễm trùng, viêm, hoặc ung thư.

Meaning when decreased

Kết quả giảm có thể cho thấy tình trạng suy giảm sản xuất protein, như trong bệnh gan nặng, hội chứng thận hư, hoặc suy dinh dưỡng. Các nguyên nhân thường gặp bao gồm bệnh gan, bệnh thận, hoặc tình trạng mất protein qua đường tiêu hóa.

Preparation

Người bệnh không cần chuẩn bị đặc biệt trước khi làm xét nghiệm.

Reference range

Khoảng tham chiếu cho người lớn là 6.0 - 8.3 g/dL. Lưu ý: khoảng tham chiếu phụ thuộc phòng xét nghiệm và phương pháp, chỉ mang tính tham khảo, cần đối chiếu khoảng tham chiếu của phòng XN thực hiện.

Mapping source: QĐ 1227/QĐ-BYT (2025) — Đợt 1. For reference only; not a substitute for clinical judgment.

Related tests

Email Support

contact@chiaseyhoc.vn

Phone Support

+84 373 002 989

FAQ

Find answers