Điện di Protein (máy tự động) [Máu]
Protein Fractions [Interpretation] in Serum or Plasma by Electrophoresis
LOINC attributes
⚠️ For reference only — NOT a substitute for a physician’s examination, diagnosis or advice. Reference ranges depend on each laboratory and method — always compare with the reference range of the performing laboratory.
What this test is
Điện di Protein là kỹ thuật phân tích các thành phần protein trong huyết thanh hoặc huyết tương, giúp xác định sự phân bố và nồng độ của các protein khác nhau. Xét nghiệm này có ý nghĩa trong việc chẩn đoán các rối loạn về protein, bệnh lý gan, thận và một số bệnh lý huyết học.
When it is indicated
- Đánh giá các rối loạn protein huyết thanh. - Chẩn đoán bệnh lý gan, thận. - Theo dõi các bệnh lý như đa u tủy, bệnh amyloid.
Meaning when elevated
Kết quả tăng có thể chỉ ra sự hiện diện của các bệnh lý như đa u tủy, viêm nhiễm mãn tính hoặc bệnh lý gan. Các nguyên nhân thường gặp bao gồm nhiễm trùng, viêm, và ung thư.
Meaning when decreased
Kết quả giảm có thể liên quan đến các tình trạng như suy gan, suy thận, hoặc hội chứng mất protein. Các nguyên nhân thường gặp bao gồm bệnh gan mạn tính, hội chứng thận hư.
Preparation
Người bệnh không cần chuẩn bị đặc biệt trước khi làm xét nghiệm.
Reference range
Khoảng tham chiếu cho người lớn là 6.0 - 8.0 g/dL. Lưu ý: khoảng tham chiếu phụ thuộc phòng xét nghiệm và phương pháp, chỉ mang tính tham khảo, cần đối chiếu khoảng tham chiếu của phòng XN thực hiện.
Mapping source: QĐ 1227/QĐ-BYT (2025) — Đợt 1. For reference only; not a substitute for clinical judgment.