Chuyển đến nội dung chính
Hóa sinh

Điện di Lipoprotein [Máu]

Lipoprotein fractions [Interpretation] in Serum or Plasma by Electrophoresis

Common code
1010124
Mã TT23
17319
Mã KT TT23
23.113
LOINC
20510-4

LOINC attributes

ComponentLipoprotein pattern
PropertyImp
TimePt
SystemSer/Plas
ScaleNom
MethodElectrophoresis
ClassCHEM
Order/ObsObservation
AI-assisted content, doctor-reviewed

⚠️ For reference only — NOT a substitute for a physician’s examination, diagnosis or advice. Reference ranges depend on each laboratory and method — always compare with the reference range of the performing laboratory.

What this test is

Xét nghiệm điện di lipoprotein là phương pháp phân tích các thành phần lipoprotein trong huyết thanh hoặc huyết tương, giúp đánh giá tình trạng lipid máu và nguy cơ bệnh lý tim mạch. Kết quả xét nghiệm cung cấp thông tin về sự phân bố các loại lipoprotein như HDL, LDL và VLDL.

When it is indicated

- Đánh giá nguy cơ bệnh tim mạch. - Theo dõi điều trị rối loạn lipid máu. - Phát hiện các rối loạn di truyền liên quan đến lipid.

Meaning when elevated

Kết quả tăng có thể chỉ ra tình trạng tăng cholesterol toàn phần, tăng LDL hoặc giảm HDL, thường gặp trong bệnh lý như xơ vữa động mạch, hội chứng chuyển hóa, hoặc bệnh tiểu đường.

Meaning when decreased

Kết quả giảm có thể liên quan đến tình trạng giảm cholesterol toàn phần, thường gặp trong các bệnh lý như suy dinh dưỡng, bệnh gan mạn tính hoặc hội chứng thiếu hụt lipoprotein.

Preparation

Người bệnh nên nhịn ăn ít nhất 12 giờ trước khi lấy mẫu để đảm bảo độ chính xác của kết quả.

Reference range

Khoảng tham chiếu cho lipoprotein thường là: HDL > 40 mg/dL, LDL < 130 mg/dL, VLDL < 30 mg/dL. Lưu ý: khoảng tham chiếu phụ thuộc phòng xét nghiệm và phương pháp, chỉ mang tính tham khảo, cần đối chiếu khoảng tham chiếu của phòng XN thực hiện.

Mapping source: QĐ 1227/QĐ-BYT (2025) — Đợt 1. For reference only; not a substitute for clinical judgment.

Related tests

Email Support

contact@chiaseyhoc.vn

Phone Support

+84 373 002 989

FAQ

Find answers