Chuyển đến nội dung chính
Hóa sinh

Delta ALA [Nước tiểu]

Delta aminolevulinate [Moles/volume] in Urine

Common code
1010386
Mã TT23
17520
Mã KT TT23
BS_23.314
LOINC
34284-0

LOINC attributes

ComponentDelta aminolevulinate
PropertySCnc
TimePt
SystemUrine
ScaleQn
ClassCHEM
Order/ObsBoth
Unitumol/L
AI-assisted content, doctor-reviewed

⚠️ For reference only — NOT a substitute for a physician’s examination, diagnosis or advice. Reference ranges depend on each laboratory and method — always compare with the reference range of the performing laboratory.

What this test is

Xét nghiệm Delta ALA trong nước tiểu được sử dụng để phát hiện sự hiện diện của delta aminolevulinate, một chất trung gian trong quá trình tổng hợp hem. Xét nghiệm này có thể hỗ trợ chẩn đoán các rối loạn chuyển hóa porphyrin.

When it is indicated

- Nghi ngờ rối loạn chuyển hóa porphyrin. - Đánh giá bệnh nhân có triệu chứng liên quan đến rối loạn này.

Meaning when elevated

Kết quả tăng có thể chỉ ra sự hiện diện của các rối loạn chuyển hóa porphyrin, như bệnh porphyria. Nguyên nhân thường gặp bao gồm thiếu hụt enzym trong chu trình tổng hợp hem.

Meaning when decreased

Không áp dụng

Preparation

Người bệnh không cần chuẩn bị đặc biệt trước khi làm xét nghiệm.

Reference range

Khoảng tham chiếu cho người lớn là 0-5 umol/L. Lưu ý: khoảng tham chiếu phụ thuộc phòng xét nghiệm và phương pháp, chỉ mang tính tham khảo, cần đối chiếu khoảng tham chiếu của phòng XN thực hiện.

Mapping source: QĐ 1227/QĐ-BYT (2025) — Đợt 1. For reference only; not a substitute for clinical judgment.

Related tests

Email Support

contact@chiaseyhoc.vn

Phone Support

+84 373 002 989

FAQ

Find answers