Copeptin [Máu]
Provasopressin.C-terminal [Moles/volume] in Serum or Plasma by Immunoassay
LOINC attributes
⚠️ For reference only — NOT a substitute for a physician’s examination, diagnosis or advice. Reference ranges depend on each laboratory and method — always compare with the reference range of the performing laboratory.
What this test is
Copeptin là một peptide được sản xuất cùng với vasopressin và có thể được sử dụng như một dấu ấn sinh học trong chẩn đoán các tình trạng liên quan đến stress, thiếu nước hoặc rối loạn chức năng thận. Xét nghiệm này giúp đánh giá tình trạng mất nước và các bệnh lý liên quan đến hormone chống bài niệu.
When it is indicated
- Đánh giá tình trạng mất nước cấp tính - Chẩn đoán và theo dõi các bệnh lý liên quan đến hormone chống bài niệu - Đánh giá tình trạng stress trong bệnh lý cấp tính.
Meaning when elevated
Kết quả Copeptin tăng có thể chỉ ra tình trạng mất nước, stress cấp tính, hoặc các rối loạn chức năng thận. Nguyên nhân thường gặp bao gồm sốc, nhiễm trùng, hoặc bệnh lý nội tiết.
Meaning when decreased
Kết quả Copeptin giảm có thể không có ý nghĩa lâm sàng rõ ràng, nhưng có thể liên quan đến tình trạng thừa nước hoặc rối loạn sản xuất vasopressin. Nguyên nhân thường gặp bao gồm hội chứng Schwartz-Bartter hoặc tình trạng thừa nước.
Preparation
Không cần chuẩn bị đặc biệt trước khi làm xét nghiệm.
Reference range
Khoảng tham chiếu cho người lớn là 0-10 pmol/L. Lưu ý: khoảng tham chiếu phụ thuộc phòng xét nghiệm và phương pháp, chỉ mang tính tham khảo, cần đối chiếu khoảng tham chiếu của phòng XN thực hiện.
Mapping source: QĐ 1227/QĐ-BYT (2025) — Đợt 1. For reference only; not a substitute for clinical judgment.