Chuyển đến nội dung chính
Hóa sinh

. Cl [niệu]

Chloride [Moles/volume] in Urine

Common code
1010213
Mã KT TT23
23.172
LOINC
2078-4

LOINC attributes

ComponentChloride
PropertySCnc
TimePt
SystemUrine
ScaleQn
ClassCHEM
Order/ObsBoth
Unitmmol/L
AI-assisted content, doctor-reviewed

⚠️ For reference only — NOT a substitute for a physician’s examination, diagnosis or advice. Reference ranges depend on each laboratory and method — always compare with the reference range of the performing laboratory.

What this test is

Xét nghiệm Cl [niệu] đo nồng độ chloride trong nước tiểu, giúp đánh giá tình trạng cân bằng điện giải và chức năng thận. Nồng độ chloride có thể phản ánh tình trạng mất nước, rối loạn điện giải hoặc các bệnh lý thận.

When it is indicated

- Đánh giá tình trạng mất nước hoặc mất điện giải. - Theo dõi bệnh nhân có rối loạn chức năng thận. - Đánh giá chế độ ăn uống và hấp thu chloride.

Meaning when elevated

Kết quả tăng nồng độ chloride có thể do mất nước, tiêu chảy, hoặc chế độ ăn nhiều muối. Ngoài ra, có thể gặp trong các bệnh lý như bệnh thận mạn tính.

Meaning when decreased

Kết quả giảm nồng độ chloride có thể do tình trạng mất nước do nôn mửa, sử dụng thuốc lợi tiểu, hoặc chế độ ăn thiếu chloride. Cũng có thể gặp trong các bệnh lý như bệnh Addison.

Preparation

Người bệnh không cần chuẩn bị đặc biệt trước khi làm xét nghiệm.

Reference range

Khoảng tham chiếu cho người lớn là 110-250 mmol/L. Lưu ý: khoảng tham chiếu phụ thuộc phòng xét nghiệm và phương pháp, chỉ mang tính tham khảo, cần đối chiếu khoảng tham chiếu của phòng XN thực hiện.

Mapping source: QĐ 1227/QĐ-BYT (2025) — Đợt 1. For reference only; not a substitute for clinical judgment.

Related tests

Email Support

contact@chiaseyhoc.vn

Phone Support

+84 373 002 989

FAQ

Find answers