. Cl [Máu]
Chloride [Moles/volume] in Serum or Plasma
LOINC attributes
⚠️ For reference only — NOT a substitute for a physician’s examination, diagnosis or advice. Reference ranges depend on each laboratory and method — always compare with the reference range of the performing laboratory.
What this test is
Xét nghiệm Chloride trong huyết thanh hoặc huyết tương đo nồng độ ion chloride, có vai trò quan trọng trong cân bằng điện giải và chức năng tế bào. Kết quả xét nghiệm giúp đánh giá tình trạng nước và điện giải của cơ thể.
When it is indicated
- Đánh giá tình trạng mất nước hoặc giữ nước. - Theo dõi bệnh nhân có rối loạn điện giải. - Đánh giá chức năng thận và tình trạng acid-base.
Meaning when elevated
Kết quả tăng có thể do mất nước, tiêu chảy, hoặc các bệnh lý như bệnh thận mạn tính. Cũng có thể gặp trong các tình trạng như tăng natri huyết hoặc bệnh lý nội tiết.
Meaning when decreased
Kết quả giảm thường gặp trong các tình trạng như mất nước do nôn mửa, tiêu chảy, hoặc các bệnh lý như suy thận cấp. Cũng có thể do tình trạng kiềm chuyển hóa.
Preparation
Người bệnh không cần chuẩn bị đặc biệt trước khi làm xét nghiệm.
Reference range
Khoảng tham chiếu cho người lớn là 98-106 mmol/L. Lưu ý: khoảng tham chiếu phụ thuộc phòng xét nghiệm và phương pháp, chỉ mang tính tham khảo, cần đối chiếu khoảng tham chiếu của phòng XN thực hiện.
Mapping source: QĐ 1227/QĐ-BYT (2025) — Đợt 1. For reference only; not a substitute for clinical judgment.