Chuyển đến nội dung chính
Hóa sinh

. Cl [Máu]

Chloride [Moles/volume] in Serum or Plasma

Common code
1010077
Mã KT TT23
23.58
LOINC
2075-0

LOINC attributes

ComponentChloride
PropertySCnc
TimePt
SystemSer/Plas
ScaleQn
ClassCHEM
Order/ObsBoth
Unitmmol/L
AI-assisted content, doctor-reviewed

⚠️ For reference only — NOT a substitute for a physician’s examination, diagnosis or advice. Reference ranges depend on each laboratory and method — always compare with the reference range of the performing laboratory.

What this test is

Xét nghiệm Chloride trong huyết thanh hoặc huyết tương đo nồng độ ion chloride, có vai trò quan trọng trong cân bằng điện giải và chức năng tế bào. Kết quả xét nghiệm giúp đánh giá tình trạng nước và điện giải trong cơ thể.

When it is indicated

- Đánh giá tình trạng mất nước hoặc mất điện giải. - Theo dõi bệnh nhân có bệnh lý thận hoặc bệnh lý tiêu hóa. - Đánh giá tình trạng acid-base trong cơ thể.

Meaning when elevated

Kết quả tăng nồng độ chloride có thể do mất nước, tiêu chảy nặng, hoặc bệnh lý thận. Ngoài ra, có thể gặp trong các tình trạng như nhiễm toan chuyển hóa.

Meaning when decreased

Kết quả giảm nồng độ chloride thường gặp trong tình trạng mất nước do nôn mửa, sử dụng thuốc lợi tiểu, hoặc bệnh lý như suy thận.

Preparation

Người bệnh không cần chuẩn bị đặc biệt trước khi làm xét nghiệm.

Reference range

Khoảng tham chiếu cho người lớn là 98-106 mmol/L. Lưu ý: khoảng tham chiếu phụ thuộc phòng xét nghiệm và phương pháp, chỉ mang tính tham khảo, cần đối chiếu khoảng tham chiếu của phòng XN thực hiện.

Mapping source: QĐ 1227/QĐ-BYT (2025) — Đợt 1. For reference only; not a substitute for clinical judgment.

Related tests

Email Support

contact@chiaseyhoc.vn

Phone Support

+84 373 002 989

FAQ

Find answers