Chuyển đến nội dung chính
Hóa sinh

. Cl [dịch]

Chloride [Moles/volume] in Body fluid

Common code
1010076
Mã KT TT23
23.58
LOINC
2072-7

LOINC attributes

ComponentChloride
PropertySCnc
TimePt
SystemBody fld
ScaleQn
ClassCHEM
Order/ObsBoth
Unitmmol/L
AI-assisted content, doctor-reviewed

⚠️ For reference only — NOT a substitute for a physician’s examination, diagnosis or advice. Reference ranges depend on each laboratory and method — always compare with the reference range of the performing laboratory.

What this test is

Xét nghiệm Cl [dịch] đo nồng độ chloride trong dịch cơ thể, có vai trò quan trọng trong việc duy trì cân bằng điện giải và chức năng tế bào. Kết quả xét nghiệm giúp đánh giá tình trạng mất nước, rối loạn điện giải và các bệnh lý liên quan đến thận hoặc hô hấp.

When it is indicated

- Đánh giá tình trạng mất nước hoặc mất điện giải. - Theo dõi bệnh nhân có bệnh lý thận. - Đánh giá các rối loạn hô hấp.

Meaning when elevated

Kết quả tăng nồng độ chloride có thể chỉ ra tình trạng mất nước, nhiễm toan chuyển hóa hoặc bệnh lý thận. Nguyên nhân thường gặp bao gồm tiêu chảy nặng, mất nước do nôn hoặc sử dụng thuốc lợi tiểu.

Meaning when decreased

Kết quả giảm nồng độ chloride có thể liên quan đến tình trạng mất nước do mồ hôi, nôn mửa hoặc tiêu chảy. Nguyên nhân thường gặp bao gồm bệnh Addison, ngộ độc nước hoặc sử dụng thuốc lợi tiểu.

Preparation

Người bệnh không cần chuẩn bị đặc biệt trước khi làm xét nghiệm.

Reference range

Khoảng tham chiếu cho người lớn là 98-107 mmol/L. Lưu ý: khoảng tham chiếu phụ thuộc phòng xét nghiệm và phương pháp, chỉ mang tính tham khảo, cần đối chiếu khoảng tham chiếu của phòng XN thực hiện.

Mapping source: QĐ 1227/QĐ-BYT (2025) — Đợt 1. For reference only; not a substitute for clinical judgment.

Related tests

Email Support

contact@chiaseyhoc.vn

Phone Support

+84 373 002 989

FAQ

Find answers