Cholesterol in LDL [Moles/volume] in Serum or Plasma
Cholesterol in LDL [Moles/volume] in Serum or Plasma
LOINC attributes
⚠️ For reference only — NOT a substitute for a physician’s examination, diagnosis or advice. Reference ranges depend on each laboratory and method — always compare with the reference range of the performing laboratory.
What this test is
Xét nghiệm Cholesterol in LDL đo lường nồng độ cholesterol trong lipoprotein mật độ thấp (LDL) trong huyết thanh hoặc huyết tương. Đây là chỉ số quan trọng trong việc đánh giá nguy cơ mắc bệnh tim mạch và các bệnh lý liên quan đến mạch máu.
When it is indicated
- Đánh giá nguy cơ bệnh tim mạch. - Theo dõi điều trị rối loạn lipid máu. - Kiểm tra sức khỏe định kỳ ở người có yếu tố nguy cơ cao.
Meaning when elevated
Kết quả tăng nồng độ cholesterol LDL có thể chỉ ra nguy cơ cao mắc bệnh tim mạch, xơ vữa động mạch, hoặc hội chứng chuyển hóa. Nguyên nhân thường gặp bao gồm chế độ ăn uống không lành mạnh, béo phì, tiểu đường, và di truyền.
Meaning when decreased
Kết quả giảm nồng độ cholesterol LDL có thể liên quan đến tình trạng dinh dưỡng kém, cường giáp, hoặc một số bệnh lý gan. Tuy nhiên, cholesterol LDL thấp cũng có thể không phải là vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.
Preparation
Người bệnh nên nhịn ăn ít nhất 9-12 giờ trước khi lấy mẫu để có kết quả chính xác nhất.
Reference range
Khoảng tham chiếu cho người lớn là 1.55-3.36 mmol/L. Lưu ý: khoảng tham chiếu phụ thuộc phòng xét nghiệm và phương pháp, chỉ mang tính tham khảo, cần đối chiếu khoảng tham chiếu của phòng XN thực hiện.
Mapping source: QĐ 1227/QĐ-BYT (2025) — Đợt 1. For reference only; not a substitute for clinical judgment.