Beta- lipoprotein [Máu]
Lipoprotein.beta [Mass/volume] in Serum or Plasma
LOINC attributes
⚠️ For reference only — NOT a substitute for a physician’s examination, diagnosis or advice. Reference ranges depend on each laboratory and method — always compare with the reference range of the performing laboratory.
What this test is
Xét nghiệm Beta-lipoprotein đo lường nồng độ lipoprotein beta trong huyết thanh hoặc huyết tương. Nó có ý nghĩa trong việc đánh giá nguy cơ mắc các bệnh tim mạch và rối loạn lipid máu.
When it is indicated
- Đánh giá nguy cơ bệnh tim mạch. - Theo dõi điều trị rối loạn lipid máu. - Phát hiện các rối loạn chuyển hóa lipid.
Meaning when elevated
Kết quả tăng có thể chỉ ra nguy cơ cao mắc bệnh tim mạch, xơ vữa động mạch hoặc rối loạn lipid máu. Nguyên nhân thường gặp bao gồm chế độ ăn uống không lành mạnh, béo phì và di truyền.
Meaning when decreased
Kết quả giảm có thể liên quan đến tình trạng dinh dưỡng kém, bệnh gan hoặc rối loạn chuyển hóa. Nguyên nhân thường gặp bao gồm chế độ ăn kiêng nghiêm ngặt hoặc bệnh lý nội tiết.
Preparation
Người bệnh nên nhịn ăn ít nhất 12 giờ trước khi lấy mẫu máu để đảm bảo kết quả chính xác.
Reference range
Khoảng tham chiếu cho người lớn là 5-15 mg/dL. Lưu ý: khoảng tham chiếu phụ thuộc phòng xét nghiệm và phương pháp, chỉ mang tính tham khảo, cần đối chiếu khoảng tham chiếu của phòng XN thực hiện.
Mapping source: QĐ 1227/QĐ-BYT (2025) — Đợt 1. For reference only; not a substitute for clinical judgment.