Chuyển đến nội dung chính
Hóa sinh

Beta Hydroxybutyric acid (Ceton ) [Máu]

Beta hydroxybutyrate [Moles/volume] in Serum or Plasma

Common code
1010381
Mã TT23
17515
Mã KT TT23
BS_23.309
LOINC
6873-4

LOINC attributes

ComponentBeta hydroxybutyrate
PropertySCnc
TimePt
SystemSer/Plas
ScaleQn
ClassCHEM
Order/ObsBoth
Unitmmol/L
AI-assisted content, doctor-reviewed

⚠️ For reference only — NOT a substitute for a physician’s examination, diagnosis or advice. Reference ranges depend on each laboratory and method — always compare with the reference range of the performing laboratory.

What this test is

Xét nghiệm Beta Hydroxybutyric acid (Ceton) trong máu giúp đánh giá tình trạng chuyển hóa lipid và phát hiện tình trạng ceton huyết. Xét nghiệm này có ý nghĩa quan trọng trong chẩn đoán và theo dõi bệnh tiểu đường, đặc biệt là trong các trường hợp nhiễm toan ceton.

When it is indicated

- Đái tháo đường type 1 có nguy cơ nhiễm toan ceton. - Theo dõi tình trạng ceton trong bệnh nhân đái tháo đường. - Đánh giá tình trạng chuyển hóa lipid trong các bệnh lý chuyển hóa.

Meaning when elevated

Kết quả tăng có thể chỉ ra tình trạng nhiễm toan ceton, thường gặp trong đái tháo đường type 1, hoặc trong các tình huống nhịn ăn kéo dài, hoặc chế độ ăn kiêng giàu chất béo.

Meaning when decreased

Kết quả giảm không có ý nghĩa lâm sàng rõ ràng, thường không được xem xét trong thực hành lâm sàng.

Preparation

Người bệnh nên nhịn ăn ít nhất 8 giờ trước khi lấy mẫu máu để đảm bảo kết quả chính xác.

Reference range

Khoảng tham chiếu cho người lớn là 0.0 - 0.5 mmol/L. Lưu ý: khoảng tham chiếu phụ thuộc phòng xét nghiệm và phương pháp, chỉ mang tính tham khảo, cần đối chiếu khoảng tham chiếu của phòng XN thực hiện.

Mapping source: QĐ 1227/QĐ-BYT (2025) — Đợt 1. For reference only; not a substitute for clinical judgment.

Related tests

Email Support

contact@chiaseyhoc.vn

Phone Support

+84 373 002 989

FAQ

Find answers