Chuyển đến nội dung chính
Hóa sinh

Beta globulin (Điện di) [Nước tiểu]

Beta globulin [Mass/volume] in Urine by Electrophoresis

Common code
1010276
Mã KT TT23
23.200
LOINC
9744-4

LOINC attributes

ComponentBeta globulin
PropertyMCnc
TimePt
SystemUrine
ScaleQn
MethodElectrophoresis
ClassCHEM
Order/ObsObservation
Unitg/dL
AI-assisted content, doctor-reviewed

⚠️ For reference only — NOT a substitute for a physician’s examination, diagnosis or advice. Reference ranges depend on each laboratory and method — always compare with the reference range of the performing laboratory.

What this test is

Xét nghiệm Beta globulin trong nước tiểu bằng phương pháp điện di giúp xác định nồng độ của beta globulin, một loại protein trong huyết thanh. Ý nghĩa lâm sàng của xét nghiệm này liên quan đến các rối loạn về miễn dịch và thận.

When it is indicated

- Đánh giá các rối loạn miễn dịch. - Phát hiện bệnh thận mạn tính. - Theo dõi tình trạng bệnh lý liên quan đến protein niệu.

Meaning when elevated

Kết quả tăng có thể chỉ ra sự hiện diện của bệnh lý như viêm thận, hội chứng thận hư hoặc các rối loạn miễn dịch như bệnh đa u tủy.

Meaning when decreased

Kết quả giảm có thể không có ý nghĩa lâm sàng rõ ràng, nhưng có thể liên quan đến tình trạng suy thận hoặc giảm sản xuất protein do bệnh lý gan.

Preparation

Không cần chuẩn bị đặc biệt trước khi làm xét nghiệm.

Reference range

Khoảng tham chiếu cho người lớn là 0.1 - 0.5 g/dL. Lưu ý: khoảng tham chiếu phụ thuộc phòng xét nghiệm và phương pháp, chỉ mang tính tham khảo, cần đối chiếu khoảng tham chiếu của phòng XN thực hiện.

Mapping source: QĐ 1227/QĐ-BYT (2025) — Đợt 1. For reference only; not a substitute for clinical judgment.

Related tests

Email Support

contact@chiaseyhoc.vn

Phone Support

+84 373 002 989

FAQ

Find answers