Beta globulin (Điện di) [Máu]
Beta globulin [Mass/volume] in Serum or Plasma by Electrophoresis
LOINC attributes
⚠️ For reference only — NOT a substitute for a physician’s examination, diagnosis or advice. Reference ranges depend on each laboratory and method — always compare with the reference range of the performing laboratory.
What this test is
Xét nghiệm Beta globulin (Điện di) giúp xác định nồng độ beta globulin trong huyết thanh hoặc huyết tương, có ý nghĩa trong việc đánh giá tình trạng miễn dịch và các rối loạn protein huyết. Kết quả xét nghiệm có thể hỗ trợ trong chẩn đoán các bệnh lý như bệnh gan, bệnh thận và một số loại ung thư.
When it is indicated
- Đánh giá tình trạng miễn dịch - Chẩn đoán các bệnh lý gan mật - Theo dõi các bệnh lý huyết học - Đánh giá rối loạn protein huyết.
Meaning when elevated
Kết quả tăng có thể chỉ ra tình trạng viêm nhiễm, bệnh lý gan, bệnh thận hoặc một số loại ung thư như myeloma. Tăng beta globulin cũng có thể liên quan đến các bệnh tự miễn.
Meaning when decreased
Kết quả giảm có thể liên quan đến tình trạng suy giảm miễn dịch, bệnh gan mãn tính, hoặc hội chứng mất protein qua thận. Giảm beta globulin cũng có thể gặp trong các bệnh lý di truyền hiếm gặp.
Preparation
Người bệnh không cần chuẩn bị đặc biệt trước khi làm xét nghiệm.
Reference range
Khoảng tham chiếu cho người lớn là 0.7-1.2 g/dL. Lưu ý: khoảng tham chiếu phụ thuộc phòng xét nghiệm và phương pháp, chỉ mang tính tham khảo, cần đối chiếu khoảng tham chiếu của phòng XN thực hiện.
Mapping source: QĐ 1227/QĐ-BYT (2025) — Đợt 1. For reference only; not a substitute for clinical judgment.