Chuyển đến nội dung chính
Hóa sinh

Beta globulin (Điện di) [Máu]

Beta globulin [Mass/volume] in Serum or Plasma by Electrophoresis

Common code
1010162
Mã KT TT23
23.132
LOINC
2871-2

LOINC attributes

ComponentBeta globulin
PropertyMCnc
TimePt
SystemSer/Plas
ScaleQn
MethodElectrophoresis
ClassCHEM
Order/ObsObservation
Unitg/dL
AI-assisted content, doctor-reviewed

⚠️ For reference only — NOT a substitute for a physician’s examination, diagnosis or advice. Reference ranges depend on each laboratory and method — always compare with the reference range of the performing laboratory.

What this test is

Xét nghiệm Beta globulin (Điện di) giúp xác định nồng độ beta globulin trong huyết thanh hoặc huyết tương, có ý nghĩa trong việc đánh giá tình trạng miễn dịch và các rối loạn protein huyết. Kết quả xét nghiệm có thể hỗ trợ trong chẩn đoán các bệnh lý như bệnh gan, bệnh thận và một số loại ung thư.

When it is indicated

- Đánh giá tình trạng miễn dịch - Chẩn đoán các bệnh lý gan mật - Theo dõi các bệnh lý huyết học - Đánh giá rối loạn protein huyết.

Meaning when elevated

Kết quả tăng có thể chỉ ra tình trạng viêm nhiễm, bệnh lý gan, bệnh thận hoặc một số loại ung thư như myeloma. Tăng beta globulin cũng có thể liên quan đến các bệnh tự miễn.

Meaning when decreased

Kết quả giảm có thể liên quan đến tình trạng suy giảm miễn dịch, bệnh gan mãn tính, hoặc hội chứng mất protein qua thận. Giảm beta globulin cũng có thể gặp trong các bệnh lý di truyền hiếm gặp.

Preparation

Người bệnh không cần chuẩn bị đặc biệt trước khi làm xét nghiệm.

Reference range

Khoảng tham chiếu cho người lớn là 0.7-1.2 g/dL. Lưu ý: khoảng tham chiếu phụ thuộc phòng xét nghiệm và phương pháp, chỉ mang tính tham khảo, cần đối chiếu khoảng tham chiếu của phòng XN thực hiện.

Mapping source: QĐ 1227/QĐ-BYT (2025) — Đợt 1. For reference only; not a substitute for clinical judgment.

Related tests

Email Support

contact@chiaseyhoc.vn

Phone Support

+84 373 002 989

FAQ

Find answers