Beta 1 globulin (Điện di) [Nước tiểu]
Beta 1 globulin [Mass/volume] in Urine by Electrophoresis
LOINC attributes
⚠️ For reference only — NOT a substitute for a physician’s examination, diagnosis or advice. Reference ranges depend on each laboratory and method — always compare with the reference range of the performing laboratory.
What this test is
Xét nghiệm Beta 1 globulin trong nước tiểu bằng phương pháp điện di giúp xác định nồng độ của protein này, có thể liên quan đến các rối loạn miễn dịch hoặc bệnh lý thận. Đây là một chỉ số quan trọng trong việc đánh giá tình trạng sức khỏe của bệnh nhân.
When it is indicated
- Đánh giá các rối loạn miễn dịch. - Phát hiện bệnh thận mạn tính. - Theo dõi tiến triển của một số bệnh lý như đa u tủy xương.
Meaning when elevated
Kết quả tăng có thể chỉ ra sự hiện diện của bệnh lý thận, nhiễm trùng hoặc rối loạn miễn dịch. Nguyên nhân thường gặp bao gồm viêm thận, hội chứng thận hư hoặc bệnh lý ác tính.
Meaning when decreased
Kết quả giảm có thể không có ý nghĩa lâm sàng rõ ràng, nhưng có thể liên quan đến tình trạng dinh dưỡng kém hoặc một số bệnh lý di truyền hiếm gặp.
Preparation
Không cần chuẩn bị đặc biệt trước khi làm xét nghiệm.
Reference range
Khoảng tham chiếu cho người lớn là 0.0 - 0.2 g/L. Lưu ý: khoảng tham chiếu phụ thuộc phòng xét nghiệm và phương pháp, chỉ mang tính tham khảo, cần đối chiếu khoảng tham chiếu của phòng XN thực hiện.
Mapping source: QĐ 1227/QĐ-BYT (2025) — Đợt 1. For reference only; not a substitute for clinical judgment.