Chuyển đến nội dung chính
Hóa sinh

Beta 1 globulin (Điện di) [Máu]

Beta 1 globulin [Mass/volume] in Serum or Plasma by Electrophoresis

Common code
1010165
Mã KT TT23
23.132
LOINC
32730-4

LOINC attributes

ComponentBeta 1 globulin
PropertyMCnc
TimePt
SystemSer/Plas
ScaleQn
MethodElectrophoresis
ClassCHEM
Order/ObsObservation
Unitg/dL
AI-assisted content, doctor-reviewed

⚠️ For reference only — NOT a substitute for a physician’s examination, diagnosis or advice. Reference ranges depend on each laboratory and method — always compare with the reference range of the performing laboratory.

What this test is

Xét nghiệm Beta 1 globulin bằng phương pháp điện di giúp xác định nồng độ của globulin beta trong huyết thanh hoặc huyết tương. Ý nghĩa lâm sàng của xét nghiệm này liên quan đến việc đánh giá tình trạng miễn dịch và phát hiện các rối loạn protein huyết tương.

When it is indicated

- Đánh giá các rối loạn miễn dịch. - Theo dõi bệnh lý viêm mãn tính. - Phát hiện các bệnh lý như bệnh đa u tủy hoặc bệnh lý gan.

Meaning when elevated

Kết quả tăng có thể chỉ ra sự hiện diện của các bệnh lý như viêm nhiễm mãn tính, bệnh lý gan hoặc bệnh đa u tủy. Các nguyên nhân khác có thể bao gồm bệnh lý tự miễn và nhiễm trùng.

Meaning when decreased

Kết quả giảm có thể liên quan đến các tình trạng như suy giảm miễn dịch, bệnh gan nặng hoặc hội chứng thận hư. Ngoài ra, giảm cũng có thể do mất protein qua đường tiêu hóa.

Preparation

Người bệnh không cần chuẩn bị đặc biệt trước khi làm xét nghiệm.

Reference range

Khoảng tham chiếu cho người lớn là 0.5 - 1.5 g/dL. Lưu ý: khoảng tham chiếu phụ thuộc phòng xét nghiệm và phương pháp, chỉ mang tính tham khảo, cần đối chiếu khoảng tham chiếu của phòng XN thực hiện.

Mapping source: QĐ 1227/QĐ-BYT (2025) — Đợt 1. For reference only; not a substitute for clinical judgment.

Related tests

Email Support

contact@chiaseyhoc.vn

Phone Support

+84 373 002 989

FAQ

Find answers