Beta 1 globulin (Điện di) [Máu]
Beta 1 globulin [Mass/volume] in Serum or Plasma by Electrophoresis
LOINC attributes
⚠️ For reference only — NOT a substitute for a physician’s examination, diagnosis or advice. Reference ranges depend on each laboratory and method — always compare with the reference range of the performing laboratory.
What this test is
Xét nghiệm Beta 1 globulin bằng phương pháp điện di giúp xác định nồng độ của globulin beta trong huyết thanh hoặc huyết tương. Ý nghĩa lâm sàng của xét nghiệm này liên quan đến việc đánh giá tình trạng miễn dịch và phát hiện các rối loạn protein huyết tương.
When it is indicated
- Đánh giá các rối loạn miễn dịch. - Theo dõi bệnh lý viêm mãn tính. - Phát hiện các bệnh lý như bệnh đa u tủy hoặc bệnh lý gan.
Meaning when elevated
Kết quả tăng có thể chỉ ra sự hiện diện của các bệnh lý như viêm nhiễm mãn tính, bệnh lý gan hoặc bệnh đa u tủy. Các nguyên nhân khác có thể bao gồm bệnh lý tự miễn và nhiễm trùng.
Meaning when decreased
Kết quả giảm có thể liên quan đến các tình trạng như suy giảm miễn dịch, bệnh gan nặng hoặc hội chứng thận hư. Ngoài ra, giảm cũng có thể do mất protein qua đường tiêu hóa.
Preparation
Người bệnh không cần chuẩn bị đặc biệt trước khi làm xét nghiệm.
Reference range
Khoảng tham chiếu cho người lớn là 0.5 - 1.5 g/dL. Lưu ý: khoảng tham chiếu phụ thuộc phòng xét nghiệm và phương pháp, chỉ mang tính tham khảo, cần đối chiếu khoảng tham chiếu của phòng XN thực hiện.
Mapping source: QĐ 1227/QĐ-BYT (2025) — Đợt 1. For reference only; not a substitute for clinical judgment.