Chuyển đến nội dung chính
Hóa sinh

Amikacin [Máu]

Amikacin [Mass/volume] in Serum or Plasma

Common code
1010378
Mã TT23
17512
Mã KT TT23
BS_23.306
LOINC
35669-1

LOINC attributes

ComponentAmikacin
PropertyMCnc
TimePt
SystemSer/Plas
ScaleQn
ClassDRUG/TOX
Order/ObsBoth
Unitmg/L
AI-assisted content, doctor-reviewed

⚠️ For reference only — NOT a substitute for a physician’s examination, diagnosis or advice. Reference ranges depend on each laboratory and method — always compare with the reference range of the performing laboratory.

What this test is

Xét nghiệm Amikacin trong máu được sử dụng để đo nồng độ thuốc kháng sinh Amikacin trong huyết thanh hoặc huyết tương. Ý nghĩa lâm sàng của xét nghiệm này là giúp theo dõi hiệu quả điều trị và phát hiện các tác dụng phụ của thuốc trong quá trình điều trị nhiễm khuẩn nặng.

When it is indicated

- Theo dõi nồng độ Amikacin trong điều trị nhiễm khuẩn nặng. - Đánh giá chức năng thận ở bệnh nhân sử dụng Amikacin. - Phát hiện tình trạng ngộ độc thuốc.

Meaning when elevated

Kết quả tăng nồng độ Amikacin có thể chỉ ra tình trạng ngộ độc thuốc, suy thận hoặc liều dùng quá cao. Các nguyên nhân thường gặp bao gồm giảm khả năng thải trừ thuốc do suy thận.

Meaning when decreased

Kết quả giảm nồng độ Amikacin có thể cho thấy liều dùng không đủ hoặc thời gian giữa các liều quá dài. Nguyên nhân thường gặp là do bệnh nhân không tuân thủ điều trị hoặc hấp thu thuốc kém.

Preparation

Người bệnh không cần chuẩn bị đặc biệt trước khi làm xét nghiệm này.

Reference range

Khoảng tham chiếu cho người lớn là 5-10 mg/L. Lưu ý: khoảng tham chiếu phụ thuộc phòng xét nghiệm và phương pháp, chỉ mang tính tham khảo, cần đối chiếu khoảng tham chiếu của phòng XN thực hiện.

Mapping source: QĐ 1227/QĐ-BYT (2025) — Đợt 1. For reference only; not a substitute for clinical judgment.

Related tests

Email Support

contact@chiaseyhoc.vn

Phone Support

+84 373 002 989

FAQ

Find answers