Chuyển đến nội dung chính
Hóa sinh

Alpha 1 globulin (Điện di) [Máu]

Alpha 1 globulin [Mass/volume] in Serum or Plasma by Electrophoresis

Common code
1010160
Mã KT TT23
23.132
LOINC
2865-4

LOINC attributes

ComponentAlpha 1 globulin
PropertyMCnc
TimePt
SystemSer/Plas
ScaleQn
MethodElectrophoresis
ClassCHEM
Order/ObsObservation
Unitg/dL
AI-assisted content, doctor-reviewed

⚠️ For reference only — NOT a substitute for a physician’s examination, diagnosis or advice. Reference ranges depend on each laboratory and method — always compare with the reference range of the performing laboratory.

What this test is

Xét nghiệm Alpha 1 globulin bằng điện di giúp xác định nồng độ protein alpha 1 trong huyết thanh hoặc huyết tương. Nó có ý nghĩa trong việc đánh giá tình trạng viêm, nhiễm trùng và một số bệnh lý gan thận.

When it is indicated

- Đánh giá tình trạng viêm nhiễm - Theo dõi bệnh lý gan - Đánh giá rối loạn miễn dịch

Meaning when elevated

Kết quả tăng có thể chỉ ra tình trạng viêm cấp tính, nhiễm trùng, hoặc bệnh lý gan như viêm gan. Ngoài ra, nó cũng có thể liên quan đến một số bệnh lý ác tính.

Meaning when decreased

Kết quả giảm có thể liên quan đến hội chứng thận hư, bệnh gan mãn tính, hoặc tình trạng suy dinh dưỡng.

Preparation

Người bệnh không cần chuẩn bị đặc biệt trước khi làm xét nghiệm.

Reference range

Khoảng tham chiếu cho người lớn là 0.1 - 0.4 g/dL. Lưu ý: khoảng tham chiếu phụ thuộc phòng xét nghiệm và phương pháp, chỉ mang tính tham khảo, cần đối chiếu khoảng tham chiếu của phòng XN thực hiện.

Mapping source: QĐ 1227/QĐ-BYT (2025) — Đợt 1. For reference only; not a substitute for clinical judgment.

Related tests

Email Support

contact@chiaseyhoc.vn

Phone Support

+84 373 002 989

FAQ

Find answers