Albumin (Điện di) [Máu]
Albumin [Mass/volume] in Serum or Plasma by Electrophoresis
LOINC attributes
⚠️ For reference only — NOT a substitute for a physician’s examination, diagnosis or advice. Reference ranges depend on each laboratory and method — always compare with the reference range of the performing laboratory.
What this test is
Xét nghiệm Albumin (Điện di) giúp xác định nồng độ albumin trong huyết thanh hoặc huyết tương, từ đó đánh giá tình trạng dinh dưỡng, chức năng gan và thận. Kết quả xét nghiệm có thể hỗ trợ trong việc chẩn đoán các bệnh lý như bệnh gan, hội chứng thận hư và các rối loạn protein huyết.
When it is indicated
- Đánh giá tình trạng dinh dưỡng. - Chẩn đoán và theo dõi bệnh lý gan. - Đánh giá hội chứng thận hư. - Phát hiện các rối loạn protein huyết.
Meaning when elevated
Kết quả tăng có thể chỉ ra tình trạng mất nước, bệnh lý viêm nhiễm mạn tính hoặc một số loại ung thư. Cần xem xét các yếu tố lâm sàng khác để đưa ra chẩn đoán chính xác.
Meaning when decreased
Kết quả giảm có thể liên quan đến bệnh lý gan, hội chứng thận hư, hoặc tình trạng dinh dưỡng kém. Cần đánh giá thêm các xét nghiệm khác để xác định nguyên nhân cụ thể.
Preparation
Người bệnh không cần chuẩn bị đặc biệt trước khi làm xét nghiệm.
Reference range
3.5 - 5.0 g/dL. Lưu ý: khoảng tham chiếu phụ thuộc phòng xét nghiệm và phương pháp, chỉ mang tính tham khảo, cần đối chiếu khoảng tham chiếu của phòng XN thực hiện.
Mapping source: QĐ 1227/QĐ-BYT (2025) — Đợt 1. For reference only; not a substitute for clinical judgment.