Chuyển đến nội dung chính
Tim mạchRx

Rivaroxaban

Brands: Xarelto; Rivaroxaban STADA; Rivaroxaban Sandoz

Drug monograph 3 min read Updated 07/08/2026

Tên thuốc gốc (Hoạt chất)

Rivaroxaban

Loại thuốc

Thuốc chống đông máu

Dạng thuốc và hàm lượng

  • Viên nén: 10 mg, 15 mg, 20 mg

Chỉ định

  • Dự phòng đột quỵ và thuyên tắc huyết khối ở bệnh nhân rung nhĩ không do bệnh van tim.
  • Dự phòng huyết khối tĩnh mạch sau phẫu thuật thay khớp háng hoặc đầu gối.
  • Điều trị và dự phòng tái phát huyết khối tĩnh mạch sâu (DVT) và thuyên tắc phổi (PE).

Dược lực học

Rivaroxaban là một chất ức chế trực tiếp yếu tố Xa, làm giảm sự hình thành thrombin và ngăn chặn quá trình đông máu.

Dược động học

Hấp thu

  • Hấp thu nhanh qua đường tiêu hóa, đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương sau khoảng 2-4 giờ.

Phân bố

  • Thể tích phân bố khoảng 50 lít. Gắn kết với protein huyết tương khoảng 92-95%.

Chuyển hóa

  • Chuyển hóa chủ yếu qua gan, với sự tham gia của CYP3A4 và CYP2J2.

Thải trừ

  • Thời gian bán thải khoảng 5-9 giờ. Thải trừ chủ yếu qua nước tiểu (khoảng 66%) và phân (khoảng 28%).

Tương tác thuốc

  • Có thể tương tác với các thuốc ức chế hoặc kích thích CYP3A4, như ketoconazole, ritonavir, và rifampicin.
  • Cần thận trọng khi sử dụng đồng thời với các thuốc chống đông khác.

Chống chỉ định

  • Dị ứng với rivaroxaban hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • Bệnh nhân có nguy cơ chảy máu nặng, như xuất huyết tiêu hóa hoặc xuất huyết não.

Liều lượng & cách dùng

  • Liều khởi đầu thường là 15 mg hai lần/ngày trong 3 tuần đầu, sau đó chuyển sang 20 mg một lần/ngày.
  • Dùng thuốc cùng với thức ăn để tăng cường hấp thu.

Tác dụng phụ

  • Xuất huyết (chảy máu), đau bụng, buồn nôn, tiêu chảy, và phát ban.

Lưu ý

Lưu ý chung

  • Theo dõi chức năng thận và các dấu hiệu chảy máu trong quá trình điều trị.

Phụ nữ có thai

  • Chưa có đủ dữ liệu an toàn. Chỉ sử dụng khi lợi ích vượt trội hơn nguy cơ.

Phụ nữ cho con bú

  • Không khuyến cáo sử dụng do khả năng bài tiết qua sữa mẹ.

Lái xe & vận hành máy móc

  • Cần thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc do nguy cơ chảy máu.

Quá liều & xử trí

  • Triệu chứng quá liều có thể bao gồm chảy máu nghiêm trọng. Cần ngừng thuốc và xử trí triệu chứng, có thể sử dụng protamine sulfate hoặc vàexan.

Quên liều & xử trí

  • Nếu quên liều, nên dùng ngay khi nhớ ra, trừ khi gần đến liều tiếp theo. Không dùng gấp đôi liều đã quên.
Check Rivaroxaban interactions

Enter alongside other drugs to detect dangerous interactions.

AI-compiled, for reference by healthcare professionals — verify before use; not a substitute for medical advice.

Email Support

contact@chiaseyhoc.vn

Phone Support

+84 373 002 989

FAQ

Find answers