Prednisolone
Brands: Prednisolon; Meticorten; Solu-Medrol
- Active
- Prednisolone
- Class
- Kháng viêm
- Rx
- Yes
Contents
Tên thuốc gốc (Hoạt chất)
Prednisolone
Loại thuốc
Corticoid tổng hợp
Dạng thuốc và hàm lượng
- Viên nén: 5 mg, 10 mg, 20 mg
- Dung dịch tiêm: 25 mg/5 ml, 50 mg/10 ml
Chỉ định
- Điều trị các bệnh viêm như viêm khớp dạng thấp, lupus ban đỏ hệ thống.
- Điều trị các bệnh dị ứng nặng.
- Điều trị một số bệnh tự miễn dịch.
- Hỗ trợ điều trị trong các trường hợp suy thượng thận.
Dược lực học
Prednisolone là một glucocorticoid có tác dụng chống viêm và ức chế miễn dịch. Nó hoạt động bằng cách ức chế sự tổng hợp các chất trung gian viêm và giảm sự di chuyển của bạch cầu đến vị trí viêm.
Dược động học
Hấp thu
Prednisolone được hấp thu tốt qua đường tiêu hóa, đạt nồng độ tối đa trong huyết tương sau khoảng 1-2 giờ.
Phân bố
Prednisolone phân bố rộng rãi trong các mô và có khả năng gắn kết với protein huyết tương khoảng 90%.
Chuyển hóa
Prednisolone chủ yếu được chuyển hóa ở gan thành các chất chuyển hóa không hoạt động.
Thải trừ
Thời gian bán thải của prednisolone khoảng 3-4 giờ. Thuốc được thải trừ chủ yếu qua nước tiểu.
Tương tác thuốc
- Có thể tương tác với các thuốc chống đông máu, thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs), và các thuốc ức chế miễn dịch.
- Sử dụng đồng thời với các thuốc gây cảm ứng enzym gan có thể làm giảm hiệu quả của prednisolone.
Chống chỉ định
- Nhiễm trùng không kiểm soát.
- Bệnh tiểu đường không kiểm soát.
- Loét dạ dày hoặc tá tràng.
Liều lượng & cách dùng
- Liều khởi đầu thường từ 5-60 mg/ngày tùy theo tình trạng bệnh.
- Liều duy trì có thể giảm dần theo chỉ định của bác sĩ.
Tác dụng phụ
- Tăng huyết áp.
- Tăng cân.
- Rối loạn tiêu hóa.
- Tăng nguy cơ nhiễm trùng.
Lưu ý
Lưu ý chung
- Theo dõi huyết áp và nồng độ glucose trong máu trong quá trình điều trị.
- Không ngừng thuốc đột ngột, cần giảm liều từ từ.
Phụ nữ có thai
- Prednisolone có thể gây hại cho thai nhi, cần cân nhắc giữa lợi ích và nguy cơ.
Phụ nữ cho con bú
- Prednisolone có thể bài tiết qua sữa mẹ, cần thận trọng khi sử dụng.
Lái xe & vận hành máy móc
- Có thể gây chóng mặt hoặc mệt mỏi, cần thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc.
Quá liều & xử trí
- Triệu chứng quá liều có thể bao gồm tăng huyết áp, giữ nước, và rối loạn điện giải. Cần điều trị triệu chứng và theo dõi chặt chẽ.
Quên liều & xử trí
- Nếu quên liều, nên dùng ngay khi nhớ ra. Nếu gần đến liều tiếp theo, bỏ qua liều đã quên và tiếp tục theo lịch trình. Không dùng gấp đôi liều.
Enter alongside other drugs to detect dangerous interactions.
AI-compiled, for reference by healthcare professionals — verify before use; not a substitute for medical advice.