Chuyển đến nội dung chính
Tim mạchRx

Perindopril

Brands: Coversyl, Preterax, Perindopril Arginine

Drug monograph 3 min read Updated 07/08/2026

Tên thuốc gốc (Hoạt chất)

Perindopril

Loại thuốc

Thuốc ức chế men chuyển angiotensin (ACE inhibitor)

Dạng thuốc và hàm lượng

  • Viên nén: 2 mg, 4 mg, 8 mg

Chỉ định

  • Điều trị tăng huyết áp.
  • Điều trị suy tim.
  • Giảm nguy cơ biến cố tim mạch ở bệnh nhân có nguy cơ cao.

Dược lực học

Perindopril là một thuốc ức chế men chuyển angiotensin, giúp giảm huyết áp bằng cách ức chế chuyển đổi angiotensin I thành angiotensin II, một chất gây co mạch. Điều này dẫn đến giãn mạch và giảm kháng lực mạch máu.

Dược động học

Hấp thu

  • Perindopril được hấp thu nhanh qua đường tiêu hóa, đạt nồng độ tối đa trong huyết tương sau khoảng 1 giờ.

Phân bố

  • Thể tích phân bố khoảng 0.2 L/kg. Perindopril gắn kết với protein huyết tương khoảng 20%.

Chuyển hóa

  • Perindopril được chuyển hóa thành hoạt chất chính là perindoprilat, có tác dụng dược lý mạnh hơn.

Thải trừ

  • Thời gian bán thải của perindoprilat khoảng 17 giờ. Thuốc chủ yếu được thải trừ qua thận.

Tương tác thuốc

  • Không nên dùng đồng thời với các thuốc ức chế ACE khác, thuốc lợi tiểu giữ kali, hoặc thuốc NSAIDs do có thể làm tăng nguy cơ suy thận.

Chống chỉ định

  • Quá mẫn cảm với perindopril hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • Tiền sử phù mạch liên quan đến điều trị bằng thuốc ức chế ACE.
  • Thai kỳ và cho con bú.

Liều lượng & cách dùng

  • Liều khởi đầu thường là 4 mg/ngày, có thể tăng lên 8 mg/ngày tùy theo đáp ứng điều trị.

Tác dụng phụ

  • Ho khan, chóng mặt, hạ huyết áp, tăng kali huyết, và suy thận.

Lưu ý

Lưu ý chung

  • Theo dõi huyết áp và chức năng thận trong quá trình điều trị.

Phụ nữ có thai

  • Không nên sử dụng trong thai kỳ, đặc biệt trong 3 tháng cuối do nguy cơ gây hại cho thai nhi.

Phụ nữ cho con bú

  • Chưa có đủ dữ liệu về sự an toàn khi sử dụng trong thời gian cho con bú.

Lái xe & vận hành máy móc

  • Cần thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc do có thể gây chóng mặt.

Quá liều & xử trí

  • Triệu chứng quá liều có thể bao gồm hạ huyết áp nghiêm trọng. Cần điều trị hỗ trợ và theo dõi chặt chẽ.

Quên liều & xử trí

  • Nếu quên liều, nên dùng ngay khi nhớ ra. Nếu gần đến liều tiếp theo, bỏ qua liều đã quên và tiếp tục theo lịch trình. Không dùng gấp đôi liều.
Check Perindopril interactions

Enter alongside other drugs to detect dangerous interactions.

AI-compiled, for reference by healthcare professionals — verify before use; not a substitute for medical advice.

Email Support

contact@chiaseyhoc.vn

Phone Support

+84 373 002 989

FAQ

Find answers