Oseltamivir
Brands: Tamiflu; Oseltamivir; Oseltamivir phosphate
- Active
- Oseltamivir
- Class
- Hô hấp
- Rx
- Yes
Contents
Tên thuốc gốc (Hoạt chất)
Oseltamivir
Loại thuốc
Thuốc kháng virus
Dạng thuốc và hàm lượng
- Viên nang 75 mg
- Bột pha hỗn dịch uống 12 mg/ml
Chỉ định
- Điều trị cúm do virus Influenza ở người lớn và trẻ em từ 1 tuổi trở lên.
- Dự phòng cúm ở người lớn và trẻ em từ 1 tuổi trở lên.
Dược lực học
Oseltamivir là một prodrug, được chuyển hóa thành oseltamivir carboxylate, một chất ức chế chọn lọc enzyme neuraminidase của virus cúm. Việc ức chế neuraminidase làm giảm sự phát triển và lây lan của virus trong cơ thể.
Dược động học
Hấp thu
Oseltamivir được hấp thu nhanh qua đường tiêu hóa, đạt nồng độ tối đa trong huyết tương sau khoảng 1-2 giờ.
Phân bố
Oseltamivir có thể phân bố rộng rãi trong các mô và dịch cơ thể. Thể tích phân bố khoảng 20-30 lít.
Chuyển hóa
Oseltamivir chủ yếu được chuyển hóa tại gan thành oseltamivir carboxylate, chất có hoạt tính kháng virus.
Thải trừ
Oseltamivir và các chất chuyển hóa của nó chủ yếu được thải trừ qua nước tiểu. Thời gian bán hủy khoảng 6-10 giờ.
Tương tác thuốc
- Có thể tương tác với các thuốc ức chế hoặc kích thích enzyme CYP450, nhưng không có tương tác nghiêm trọng nào được ghi nhận.
- Cần thận trọng khi dùng đồng thời với các thuốc kháng virus khác.
Chống chỉ định
- Quá mẫn cảm với oseltamivir hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Liều lượng & cách dùng
- Điều trị cúm: Người lớn và trẻ em từ 13 tuổi trở lên: 75 mg, 2 lần/ngày trong 5 ngày. Trẻ em từ 1-12 tuổi: liều dựa trên trọng lượng cơ thể.
- Dự phòng cúm: 75 mg, 1 lần/ngày trong thời gian bùng phát dịch.
Tác dụng phụ
- Thường gặp: buồn nôn, nôn, tiêu chảy.
- Ít gặp: chóng mặt, đau đầu, phản ứng dị ứng.
Lưu ý
Lưu ý chung
- Sử dụng thuốc càng sớm càng tốt sau khi có triệu chứng cúm, tốt nhất trong vòng 48 giờ.
Phụ nữ có thai
- Chưa có đủ dữ liệu an toàn, cần cân nhắc giữa lợi ích và nguy cơ.
Phụ nữ cho con bú
- Oseltamivir được bài tiết qua sữa mẹ, cần thận trọng khi sử dụng.
Lái xe & vận hành máy móc
- Có thể gây chóng mặt, cần thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc.
Quá liều & xử trí
- Triệu chứng quá liều có thể bao gồm buồn nôn, nôn. Xử trí triệu chứng và hỗ trợ, không có thuốc giải độc đặc hiệu.
Quên liều & xử trí
- Nếu quên liều, nên dùng ngay khi nhớ ra. Nếu gần thời gian dùng liều tiếp theo, bỏ qua liều đã quên và tiếp tục theo lịch trình. Không dùng gấp đôi liều.
Enter alongside other drugs to detect dangerous interactions.
AI-compiled, for reference by healthcare professionals — verify before use; not a substitute for medical advice.